← Thư viện Giri, Anish – Sevian,Samuel Chessable Masters Losers · 2025 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Anh (A20)
Giri, Anish 2728 · Sevian,Samuel 2692
|◀ ◀ ▶ ▶| move 98... Kf3
1. c4
e5
2. g3
c6
3. Nf3
e4
4. Nd4
d5
5. c:d5
Q:d5
6. Nc2
Nf6
7. Nc3
Qe5
8. Bg2
Na6
9. Rb1
h5
10. d4
e:d3
11. Q:d3
Nc5
12. Qd4
Bd6
13. 0—0
Ne6
14. Q:e5
B:e5
15. Rd1
h4
16. Na3
h:g3
17. h:g3
0—0
18. Nc4
Bc7
19. b4
Rd8
20. R:d8+
N:d8
21. Bf4
B:f4
22. g:f4
Be6
23. Ne5
a5
24. b5
c:b5
25. R:b5
Rc8
26. Nd5
N:d5
27. B:d5
B:d5
28. R:d5
Ne6
29. R:a5
N:f4
30. e3
Ne6
31. Kg2
f6
32. Nf3
Rc2
33. Ra8+
Kf7
34. a4
Ra2
35. Rb8
Nc5
36. Nd4
Kg6
37. Kf3
R:a4
38. Ne2
Kf7
39. Rc8
Ne6
40. Nc3
Ra6
41. Rb8
Nc5
42. Ne4
b6
43. N:c5
b:c5
44. Rb7+
Kg6
45. Rc7
Ra5
46. Ke4
Ra2
47. f4
Rc2
48. f5+
Kh6
49. Kf4
Rc1
50. Rc8
Kh7
51. Ke4
Rc3
52. Kf4
Rc4+
53. e4
Rc3
54. Rc7
Kh6
55. Rc8
Kh7
56. Rc7
Rc1
57. Ke3
Kh6
58. Kd2
Rc4
59. Kd3
Ra4
60. R:c5
Kg5
61. Rc7
Kf4
62. R:g7
Ra3+
63. Ke2
K:e4
64. Rg4+
K:f5
65. Rc4
Ke5
66. Kf2
Ra2+
67. Kf3
Ra3+
68. Kf2
f5
69. Rb4
Kf6
70. Rc4
Kg5
71. Rb4
Rh3
72. Rc4
Rh2+
73. Kg3
Ra2
74. Kf3
Ra3+
75. Kf2
Rb3
76. Kg2
Kf6
77. Kf2
Ke5
78. Ra4
Rh3
79. Ra5+
Kf4
80. Ra4+
Kg5
81. Rb4
Rd3
82. Kg2
Kf6
83. Kf2
Ke5
84. Ra4
Rc3
85. Rb4
Rc5
86. Ra4
Rd5
87. Kf3
Rd3+
88. Kf2
Rd4
89. R:d4
K:d4
90. Kf3
Ke5
91. Ke3
f4+
92. Kf3
Kf5
93. Kf2
Ke4
94. Ke2
f3+
95. Kf2
Kf4
96. Kf1
Ke3
97. Ke1
f2+
98. Kf1
Kf3
Giri, Anish – Sevian,Samuel — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.