← Thư viện Grigorian, Karen Ashotovich – Tal, Mikhail URS-ch44 · 1976 · Kết quả 1-0 · Nimzo-Ấn Độ (E32)
Grigorian, Karen Ashotovich 2485 · Tal, Mikhail 2615
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74. Kg4
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nc3
Bb4
4. Qc2
0—0
5. a3
B:c3+
6. Q:c3
b6
7. Nf3
Bb7
8. g3
c5
9. d:c5
b:c5
10. Bg2
Nc6
11. 0—0
Qb6
12. Rd1
d5
13. c:d5
e:d5
14. Bf4
Rfe8
15. e3
Ne4
16. Qc2
Rad8
17. Rac1
h6
18. h4
d4
19. N:d4
N:d4
20. e:d4
R:d4
21. Re1
Qf6
22. Re2
g5
23. h:g5
h:g5
24. Be3
Rd5
25. Rce1
Rde5
26. Bc1
Nd6
27. B:b7
N:b7
28. Qc3
R:e2
29. R:e2
Qd8
30. R:e8+
Q:e8
31. B:g5
Qe4
32. Qf6
c4
33. Be3
a5
34. Bd4
Kf8
35. Bc3
Ke8
36. Qb6
Kd7
37. Qb5+
Kc8
38. Qb6
Kd7
39. Qb5+
Kc8
40. Qa6
Qb1+
41. Kg2
Qe4+
42. Kh3
f5
43. Kh2
f4
44. Qf6
f:g3+
45. f:g3
Nd8
46. B:a5
Qe2+
47. Kg1
Qd1+
48. Kf2
Qc2+
49. Kg1
Qd1+
50. Kf2
Qc2+
51. Ke3
Qc1+
52. Bd2
Qg1+
53. Qf2
Qb1
54. Bc3
Ne6
55. Qe1
Qd3+
56. Kf2
Qf5+
57. Kg2
Ng5
58. Qe3
Qc2+
59. Kf1
Qf5+
60. Ke1
Qb1+
61. Kd2
Ne4+
62. Ke2
Qc2+
63. Kf3
Nd6
64. g4
Kd7
65. Qd4
Qb3
66. Kf4
Kc6
67. Bb4
Nb7
68. g5
Qh3
69. Q:c4+
Kb6
70. Qd4+
Ka6
71. Qe3
Qh4+
72. Kf5
Qh5
73. Be7
Qf7+
74. Kg4
Grigorian, Karen Ashotovich – Tal, Mikhail — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.