← Thư viện Grischuk, Alexander – Anand, Viswanathan WCh · 2007 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D43)
Grischuk, Alexander 2726 · Anand, Viswanathan 2792
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73... K:h2
1. d4
d5
2. c4
c6
3. Nf3
Nf6
4. Nc3
e6
5. Bg5
h6
6. Bh4
d:c4
7. e4
g5
8. Bg3
b5
9. Be2
Bb7
10. h4
g4
11. Ne5
Rg8
12. N:g4
N:g4
13. B:g4
b4
14. Na4
c5
15. d5
e:d5
16. e:d5
Q:d5
17. Q:d5
B:d5
18. 0—0—0
R:g4
19. R:d5
Nd7
20. Re1+
Kd8
21. Red1
Rd4
22. R1:d4
c:d4
23. R:d4
Rc8
24. Bd6
Ke8
25. Re4+
Kd8
26. B:f8
N:f8
27. a3
b:a3
28. b:a3
Rc6
29. Nb2
Rf6
30. Re2
c3
31. Nd1
Ra6
32. Ra2
Ng6
33. g3
Rc6
34. Kc2
Ne7
35. N:c3
Nd5
36. Kd3
R:c3+
37. Kd4
a5
38. K:d5
a4
39. Kd4
Rb3
40. Kc4
Kc8
41. Rc2
Kd7
42. Rc3
Rb2
43. Rf3
Ke6
44. g4
Ke7
45. Kd5
Rb3
46. Ke4
Rb2
47. Kf5
Rb5+
48. Kf4
Kf6
49. Rd3
Rb2
50. f3
Ra2
51. Ke4
Rh2
52. Rd4
R:h4
53. R:a4
Rh1
54. Rb4
Ra1
55. a4
Kg6
56. Kd5
Ra3
57. Kc6
R:f3
58. a5
f5
59. a6
Ra3
60. g:f5+
K:f5
61. Kb6
h5
62. Rb5+
Kg4
63. Ra5
Rf3
64. a7
Rf8
65. a8=Q
R:a8
66. R:a8
h4
67. Kc5
h3
68. Kd4
h2
69. Rh8
Kg3
70. Ke3
Kg2
71. Rg8+
Kf1
72. Rh8
Kg1
73. R:h2
K:h2
Grischuk, Alexander – Anand, Viswanathan — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.