← Thư viện Grischuk, Alexander – Aronian, Levon 19th European Teams · 2013 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Ruy Lopez (C84)
Grischuk, Alexander 2785 · Aronian, Levon 2801
|◀ ◀ ▶ ▶| move 78. Rg7
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
a6
4. Ba4
Nf6
5. 0—0
Be7
6. d3
b5
7. Bb3
0—0
8. Nc3
d6
9. a3
Be6
10. Bg5
Kh8
11. h3
Ng8
12. Be3
Qd7
13. B:e6
f:e6
14. Ne2
Nf6
15. Ng3
a5
16. a4
b4
17. c3
d5
18. Qc2
Bd6
19. Rac1
Rab8
20. Rfd1
Qe8
21. Qe2
h6
22. Re1
Kg8
23. c4
d4
24. B:d4
N:d4
25. N:d4
Nd7
26. Nf3
Nc5
27. Ra1
Nb3
28. Ra2
Bc5
29. Rf1
Qg6
30. Kh2
Bd4
31. Qd1
R:f3
32. Q:f3
Nd2
33. Qe2
N:f1+
34. N:f1
b3
35. Ra3
Qf6
36. Kg1
Qg5
37. Ra1
Qe7
38. Nh2
Bc5
39. Nf3
Qd6
40. Qd2
Bb4
41. Qd1
Bc5
42. Qd2
Bb4
43. c5
Q:c5
44. Qd1
Rb6
45. Rc1
Qd6
46. Rc4
Ba3
47. b:a3
b2
48. Qb1
Rb3
49. Rc2
Q:d3
50. Nd2
Rb6
51. Kh2
Kh7
52. R:b2
Q:d2
53. R:d2
R:b1
54. Rc2
Kg6
55. R:c7
Rd1
56. Rc5
Rd4
57. R:e5
Kf6
58. R:a5
R:e4
59. Ra8
Kf7
60. Kg3
Rc4
61. Kf3
Rc3+
62. Ke4
R:a3
63. a5
Ra2
64. a6
R:f2
65. Rc8
Ra2
66. Rc7+
Kf6
67. a7
Ra4+
68. Kd3
e5
69. Kc3
e4
70. Kb3
Ra1
71. Kc4
e3
72. Kd3
Ra3+
73. Ke2
h5
74. h4
g6
75. Kf3
Ke6
76. Rg7
Kf6
77. Rb7
Ke6
78. Rg7
Grischuk, Alexander – Aronian, Levon — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.