← Thư viện Grischuk, Alexander – Aronian, Levon WCh Candidates · 2011 · Kết quả 0-1 · Gambit hậu bị từ chối (D31)
Grischuk, Alexander 2747 · Aronian, Levon 2808
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72... Kb1
1. d4
d5
2. c4
e6
3. Nc3
Be7
4. c:d5
e:d5
5. Bf4
c6
6. Qc2
Nf6
7. e3
Nh5
8. Be5
Nd7
9. Be2
N:e5
10. d:e5
g6
11. B:h5
g:h5
12. 0—0—0
f6
13. Nf3
f:e5
14. N:e5
0—0
15. f4
Bd6
16. Nf3
Bf5
17. Qd2
Qf6
18. e4
d:e4
19. Q:d6
e:f3
20. Q:f6
R:f6
21. g:f3
Bg6
22. Ne2
Re8
23. Rd2
Re3
24. Rf1
Bd3
25. Rf2
Kf7
26. b3
h4
27. Kb2
B:e2
28. Rd:e2
R:e2+
29. R:e2
R:f4
30. Rf2
Rd4
31. Kc3
Rd1
32. f4
Kf6
33. Rg2
h5
34. a4
Rf1
35. Rg5
Rf3+
36. Kc2
R:f4
37. R:h5
Rf2+
38. Kc3
R:h2
39. Rh7
Kg6
40. R:b7
h3
41. Rb8
Rf2
42. Rh8
h2
43. Kd3
Kg5
44. Ke3
Rb2
45. Kf3
R:b3+
46. Kg2
Rb2+
47. Kh1
Kf5
48. Rc8
Rc2
49. Ra8
Ke4
50. R:a7
Ra2
51. a5
Kd4
52. a6
Kc5
53. Ra8
Kc4
54. Ra7
c5
55. Ra8
Kb5
56. Rb8+
Kc6
57. Rc8+
Kb6
58. Rb8+
Kc7
59. Rb7+
Kc6
60. Ra7
c4
61. Ra8
Kc7
62. a7
c3
63. Re8
R:a7
64. K:h2
Kb6
65. Kg3
Kc5
66. Kf2
Kc4
67. Ke2
Kb3
68. Rc8
Kb2
69. Rb8+
Kc1
70. Kd3
c2
71. Rh8
Ra3+
72. Kc4
Kb1
Grischuk, Alexander – Aronian, Levon — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.