← Thư viện Grischuk, Alexander – Carlsen, Magnus Airthings Masters Prelim · 2020 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D38)
Grischuk, Alexander 2777 · Carlsen, Magnus 2862
|◀ ◀ ▶ ▶| move 114... K:h4
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
d5
4. Nc3
Bb4
5. c:d5
e:d5
6. Bg5
h6
7. Bh4
0—0
8. e3
Bf5
9. Be2
Nbd7
10. Qb3
B:c3+
11. Q:c3
c6
12. Nd2
Ne4
13. B:d8
N:c3
14. b:c3
Rf:d8
15. a4
Nf6
16. Nf1
Ne8
17. Ng3
Bh7
18. Kd2
Nd6
19. Ra2
a5
20. Rha1
Ra7
21. f3
Rda8
22. Bd3
B:d3
23. K:d3
b5
24. a:b5
c:b5
25. e4
Nc4
26. Rb1
d:e4+
27. f:e4
Rb8
28. Nf1
f6
29. Nd2
Nd6
30. Rba1
a4
31. Rb1
Re8
32. Rb4
Rae7
33. c4
b:c4+
34. N:c4
N:c4
35. K:c4
R:e4
36. Rb:a4
Kf7
37. Rd2
Rc8+
38. Kd3
Re7
39. Rc4
Ra8
40. d5
Ra5
41. Rd4
Ra3+
42. Kc2
Ree3
43. d6
Ke8
44. d7+
Kd8
45. Rg4
Ra2+
46. Kd1
R:d2+
47. K:d2
Re7
48. h4
K:d7
49. g3
Ke6
50. Ra4
Kf7
51. h5
Re5
52. g4
f5
53. g:f5
R:f5
54. Rh4
Re5
55. Rh1
Kf6
56. Kd3
Re7
57. Rg1
Ra7
58. Ke3
Ra4
59. Rf1+
Ke5
60. Rg1
Ra3+
61. Kf2
Kf6
62. Kg2
Ra5
63. Rh1
Kg5
64. Kf3
Rf5+
65. Ke3
Rf4
66. Rg1+
Rg4
67. Rh1
Rh4
68. Rg1+
Kf6
69. Rf1+
Ke5
70. Rg1
Rh3+
71. Ke2
Kf6
72. Rf1+
Ke7
73. Rg1
Kf7
74. Rf1+
Kg8
75. Rf5
Rg3
76. Rf1
Rg5
77. Rh1
Kf7
78. Ke3
Kf6
79. Kf4
Ra5
80. Kf3
Ra4
81. Ke3
Kg5
82. Rg1+
Rg4
83. Rh1
Rg3+
84. Ke2
Kg4
85. Kf2
Rf3+
86. Ke2
Rf7
87. Ke3
Ra7
88. Kf2
Re7
89. Rh2
Rf7+
90. Ke2
Kg3
91. Rh1
Re7+
92. Kd3
Kg2
93. Rh4
Kf3
94. Rh3+
Kg2
95. Rh4
Ra7
96. Ke2
Ra2+
97. Ke3
Ra3+
98. Ke2
Rg3
99. Kd2
Kf3
100. Rh1
Rg5
101. Rh3+
Kg4
102. Rh1
R:h5
103. Rg1+
Kf3
104. R:g7
Re5
105. Rf7+
Kg2
106. Rg7+
Rg5
107. Rh7
h5
108. Ke3
Kg3
109. Ke2
h4
110. Kf1
h3
111. Kg1
Rg4
112. Kh1
h2
113. R:h2
Rh4
114. R:h4
K:h4
Grischuk, Alexander – Carlsen, Magnus — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.