← Thư viện Grischuk, Alexander – Ding Liren 11th Hainan Danzhou GM · 2020 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc thoáng (C26)
Grischuk, Alexander 2777 · Ding Liren 2791
|◀ ◀ ▶ ▶| move 106. Ka4
1. e4
e5
2. Nc3
Nf6
3. Bc4
Bc5
4. d3
c6
5. Nf3
d6
6. 0—0
0—0
7. Ne2
h6
8. Ng3
Re8
9. c3
d5
10. Bb3
d:e4
11. d:e4
Q:d1
12. R:d1
Nbd7
13. Bc2
a5
14. a4
Nf8
15. h3
Ng6
16. Nf1
Be6
17. Be3
Bf8
18. Ng3
Red8
19. Nf5
R:d1+
20. R:d1
Nd7
21. g3
Ne7
22. g4
Ng6
23. Kg2
b5
24. Kg3
Rb8
25. a:b5
c:b5
26. h4
b4
27. Ba4
Nf6
28. Nd2
b:c3
29. b:c3
h5
30. f3
h:g4
31. f:g4
Rd8
32. h5
Nf4
33. B:f4
e:f4+
34. K:f4
g6
35. h:g6
f:g6
36. Nd4
B:g4
37. Bb3+
Kh7
38. Rh1+
Bh5
39. N2f3
Bh6+
40. Ng5+
B:g5+
41. K:g5
N:e4+
42. Kf4
N:c3
43. Ne6
Rb8
44. Bc2
Kh6
45. Ke5
Rb5+
46. Kd4
Ne2+
47. Kc4
Rb2
48. Bd3
Rb4+
49. Kc5
Nf4
50. N:f4
R:f4
51. Ra1
a4
52. Bc2
Rf2
53. B:a4
Bf3
54. Kd4
Re2
55. Bb5
Re4+
56. Kd3
Re5
57. Bc4
g5
58. Kd2
g4
59. Re1
Rf5
60. Be6
Rf6
61. B:g4
B:g4
62. Re5
Bf5
63. Ke3
Kg5
64. Re8
Rd6
65. Rg8+
Bg6
66. Rf8
Rd3+
67. Ke2
Ra3
68. Rg8
Kf5
69. Kd2
Kf6
70. Ke2
Bf5
71. Re8
Kg5
72. Rd8
Kf4
73. Kd2
Be4
74. Rf8+
Ke5
75. Re8+
Kd4
76. Rd8+
Bd5
77. Rd7
Ra2+
78. Kd1
Ke4
79. Kc1
Bc4
80. Rd2
Ra8
81. Kc2
Rc8
82. Rh2
Bd3+
83. Kb3
Kd4
84. Rh4+
Be4
85. Kb4
Rb8+
86. Ka4
Kd5
87. Ka3
Bd3
88. Rb4
Rg8
89. Kb3
Rg3
90. Rb8
Be4+
91. Kb4
Kd4
92. Rh8
Rg4
93. Rh2
Bd5
94. Kb5
Be4
95. Kb4
Rg8
96. Rh4
Rb8+
97. Ka4
Rb1
98. Rg4
Kd5
99. Ka3
Bd3
100. Rb4
Rc1
101. Kb2
Rc2+
102. Kb3
Rc8
103. Rh4
Be4
104. Rg4
Kd4
105. Rh4
Rb8+
106. Ka4
Grischuk, Alexander – Ding Liren — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.