← Thư viện Grischuk, Alexander – Karpov, Anatoly 18th Moscow Stars Prelim · 2022 · Kết quả 1-0 · Khai cuộc Ruy Lopez (C92)
Grischuk, Alexander 2745 · Karpov, Anatoly 2617
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71. h:g4
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
a6
4. Ba4
Nf6
5. 0—0
Be7
6. Re1
b5
7. Bb3
d6
8. c3
0—0
9. h3
Bb7
10. d4
Re8
11. Nbd2
Bf8
12. a4
h6
13. Bc2
Nb8
14. Bd3
c6
15. Nf1
Nbd7
16. Ng3
g6
17. Be3
Qc7
18. b4
Bg7
19. Qd2
Kh7
20. Qa2
Re7
21. Qb3
Qd8
22. d:e5
d:e5
23. c4
Kg8
24. Red1
Qc7
25. a5
Qc8
26. Rac1
Qe8
27. Bb1
Nh7
28. Ba2
Rc8
29. Rc2
Nhf8
30. Rcd2
Ne6
31. c5
Ndf8
32. Qc3
Nf4
33. Rd6
Kh7
34. Kh2
Rec7
35. R1d2
Qe7
36. Qa1
Re8
37. Qd1
Bc8
38. Ne2
N:e2
39. Q:e2
Be6
40. B:e6
N:e6
41. g3
Qf6
42. Kg2
Bf8
43. R6d3
Rcc8
44. Qd1
Re7
45. Qa1
Bg7
46. Rd6
Ree8
47. Qd1
Rc7
48. R2d3
Bf8
49. Rd7
Re7
50. R:c7
R:c7
51. Bc1
Qg7
52. Rd7
Qf6
53. Bb2
R:d7
54. Q:d7
Qe7
55. N:e5
Q:d7
56. N:d7
Bg7
57. e5
Nc7
58. Nb8
Kg8
59. N:c6
Kf8
60. Kf3
Ke8
61. Ke4
Kd7
62. Nd4
f5+
63. e:f6
B:f6
64. Bc1
h5
65. Bf4
B:d4
66. K:d4
Ne6+
67. Ke5
Nd8
68. Kf6
Nc6
69. Bd2
Ne7
70. g4
h:g4
71. h:g4
Grischuk, Alexander – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.