← Thư viện Grischuk, Alexander – Nakamura, Hikaru Tal Memorial · 2010 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Hà Lan (A81)
Grischuk, Alexander 2771 · Nakamura, Hikaru 2741
1. d4
f5
2. g3
Nf6
3. Bg2
g6
4. Nf3
Bg7
5. 0—0
0—0
6. b3
d6
7. Bb2
c6
8. Nbd2
a5
9. c4
Na6
10. Qc2
Qc7
11. a3
Re8
12. e4
f:e4
13. N:e4
Bf5
14. Nh4
B:e4
15. B:e4
N:e4
16. Q:e4
e5
17. d:e5
Qb6
18. Qc2
d:e5
19. Bc1
Nc5
20. Rb1
Ne6
21. Be3
Nd4
22. Qe4
Qc5
23. a4
Qb4
24. Kg2
Re7
25. Nf3
Nf5
26. Rfd1
N:e3+
27. f:e3
Rf8
28. Rf1
Qa3
29. h4
Ref7
30. Qc2
Qc5
31. Rbe1
Bh6
32. Qe4
Qb4
33. Rb1
Qc3
34. Rbd1
Q:b3
35. Rd3
Qc2+
36. Rf2
Qb1
37. Rf1
Qc2+
38. Rf2
Q:a4
39. h5
g:h5
40. Rd6
Bg7
41. Kh3
h6
42. Rg6
Qb4
43. Nh4
Qe7
44. Rd2
Rf6
45. c5
Qe6+
46. Kg2
R:g6
47. N:g6
Ra8
48. Qb1
Qf7
49. Rf2
Qd7
50. Kh2
Qe6
51. Q:b7
Re8
52. Nh4
Rf8
53. R:f8+
B:f8
54. Qa8
Qa2+
55. Ng2
Qd5
56. Q:a5
Q:c5
57. Qa8
Kg7
58. Nh4
Qc2+
59. Kh3
Qe4
60. Qb7+
Kf6
61. Kh2
Be7
62. Qa8
Kf7
63. Qb7
Qc4
64. Qc7
Qe2+
65. Ng2
Qb5
66. Nh4
Qb2+
67. Kh3
Qc1
68. Kh2
Qd2+
69. Kh3
Qd6
70. Qb7
Ke6
71. Nf3
Bf6
72. e4
Qd7
73. Qb8
Kf7+
74. Kg2
Qe6
75. Kh2
Kg7
76. Qc7+
Kg6
77. Qb8
c5
78. Qf8
c4
79. Qc5
h4
80. Nd2
Qg4
81. N:c4
Qe2+
82. Kh3
Q:e4
83. Kh2
Qe2+
84. Kh3
Qf3
85. N:e5+
B:e5
86. Q:e5
Qh1+
87. Kg4
Qd1+
88. Kh3
Qh1+
89. Kg4
Qd1+
90. Kh3
Qh1+
Grischuk, Alexander – Nakamura, Hikaru — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.