← Thư viện Gukesh, Dommaraju – Caruana, Fabiano 13th Norway Chess 2025 · 2025 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D45)
Gukesh, Dommaraju 2787 · Caruana, Fabiano 2776
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75... N:g5
1. d4
d5
2. c4
e6
3. Nf3
Nf6
4. Nc3
c6
5. e3
Nbd7
6. h3
Bd6
7. Bd3
d:c4
8. B:c4
b5
9. Bd3
b4
10. Ne2
c5
11. e4
c:d4
12. Ne:d4
0—0
13. 0—0
e5
14. Nf5
Nc5
15. N:d6
Q:d6
16. Bc4
Nc:e4
17. Be3
Qe7
18. Rc1
Bb7
19. Qb3
a5
20. a3
Nd6
21. Be2
Bd5
22. Qa4
Rfb8
23. Bc5
Qe6
24. Ng5
Qf5
25. Nf3
Nde4
26. Be3
Qe6
27. Qc2
Rc8
28. Qa4
Rcb8
29. Qc2
h6
30. Bc4
Nd6
31. B:d5
N:d5
32. Bd2
Rc8
33. Qb3
Ne4
34. a:b4
a:b4
35. Be3
Nef6
36. Rfe1
R:c1
37. B:c1
e4
38. Nd4
Qe5
39. Qc4
Qe8
40. Nf5
Rc8
41. Qd4
Qe6
42. Ng3
b3
43. f3
Rc2
44. f:e4
Ne7
45. Rf1
Nc6
46. Qe3
Kh7
47. Rf2
Qe5
48. Qf4
Q:f4
49. B:f4
Nb4
50. Rd2
h5
51. h4
Ng4
52. Kf1
Rc1+
53. Ke2
Rg1
54. N:h5
R:g2+
55. Kf3
R:d2
56. B:d2
Ne5+
57. Ke2
Nbc6
58. Bc3
f6
59. Nf4
Kh6
60. Ne6
Nd7
61. Kd3
Nde5+
62. Ke2
Nd7
63. Ke3
Nce5
64. Ke2
g6
65. Nf4
Nc5
66. Ke3
Na4
67. B:e5
f:e5
68. Nd3
Kh5
69. N:e5
N:b2
70. Kd2
Na4
71. Kd3
Kh6
72. Nf3
Nc5+
73. Kc3
N:e4+
74. K:b3
g5
75. h:g5+
N:g5
Gukesh, Dommaraju – Caruana, Fabiano — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.