← Thư viện Gukesh, Dommaraju – Erigaisi,Arjun 13th Norway Chess 2025 · 2025 · Kết quả 1-0 · Tốt vua (B08)
Gukesh, Dommaraju 2787 · Erigaisi,Arjun 2782
|◀ ◀ ▶ ▶| move 92. Na5
1. e4
d6
2. d4
Nf6
3. Nc3
g6
4. Nf3
Bg7
5. Bc4
0—0
6. h3
N:e4
7. B:f7+
R:f7
8. N:e4
d5
9. Nc3
c5
10. 0—0
c:d4
11. N:d4
Nc6
12. Nf3
d4
13. Ne4
Qd5
14. Re1
h6
15. c3
d3
16. Re3
Bf5
17. Ng3
Rd8
18. Bd2
e5
19. Ne1
e4
20. f3
e:f3
21. N:f3
Be6
22. Ne4
Ne5
23. N:e5
B:e5
24. Qe1
Rdf8
25. Ng3
Bf4
26. R:e6
B:d2
27. R:g6+
Kh7
28. Qe6
Q:e6
29. R:e6
Bf4
30. Nf1
Bc7
31. Rd1
Rd7
32. Nd2
Bb6+
33. Kh1
Kg7
34. Nf3
Rf6
35. Re4
Rfd6
36. Ne5
Rd8
37. Rg4+
Kf6
38. Nc4
Rc6
39. Rf1+
Ke7
40. Rg7+
Ke8
41. Rg8+
Ke7
42. Rg7+
Ke8
43. Ne5
Re6
44. Rg8+
Ke7
45. Rg7+
Ke8
46. Rg8+
Ke7
47. R:d8
K:d8
48. N:d3
Re2
49. a4
Rd2
50. Rf3
a5
51. h4
Ke7
52. Kh2
Ke6
53. b4
Kd5
54. b:a5
Bc7+
55. Kh3
Kc4
56. Nf2
B:a5
57. Ng4
Rd6
58. Ne3+
Kb3
59. Nf5
Ra6
60. Kg4
K:a4
61. Kh5
Rc6
62. Rf4+
Ka3
63. c4
Bd2
64. Rd4
Bc3
65. Rd5
Ka4
66. Rb5
b6
67. N:h6
Ba5
68. Nf5
R:c4
69. Rb1
b5
70. Ra1+
Kb4
71. g4
Rc5
72. Kg6
Rc6+
73. Kf7
Rc7+
74. Kg6
Rc6+
75. Kf7
Rc7+
76. Ke6
Rc6+
77. Kd7
Rc7+
78. Kd6
Rc4
79. Rb1+
Ka4
80. Ra1+
Kb4
81. g5
Bc7+
82. Ke6
Re4+
83. Kf7
Be5
84. Rf1
Ka3
85. Rf3+
Ka2
86. Re3
R:e3
87. N:e3
b4
88. g6
Kb1
89. Nc4
Bc3
90. g7
B:g7
91. K:g7
Kc2
92. Na5
Gukesh, Dommaraju – Erigaisi,Arjun — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.