← Thư viện Gukesh, Dommaraju – Nogerbek,Kazybek FIDE World Cup 2025 · 2025 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Anh (A13)
Gukesh, Dommaraju 2763 · Nogerbek,Kazybek 2538
|◀ ◀ ▶ ▶| move 84... K:h6
1. Nf3
d5
2. c4
e6
3. g3
Nf6
4. Bg2
d4
5. 0—0
Nc6
6. d3
Bc5
7. Nbd2
0—0
8. Nb3
Be7
9. h3
e5
10. e3
d:e3
11. B:e3
a5
12. d4
e:d4
13. Nb:d4
N:d4
14. B:d4
Nd7
15. Qb3
Bf6
16. Rad1
Re8
17. Be3
Qe7
18. Rfe1
Qf8
19. Qc2
Ra6
20. Nd4
Be5
21. f4
Bd6
22. Bf2
R:e1+
23. R:e1
c6
24. Nf5
Bb4
25. Re2
g6
26. Nh6+
Kg7
27. Ng4
h5
28. Bd4+
Kh7
29. Nf2
Bc5
30. Qc3
B:d4
31. Q:d4
c5
32. Qc3
Nf6
33. Bf3
Qd6
34. Re5
Qd4
35. Q:d4
c:d4
36. Nd3
Kg7
37. Nc5
Rd6
38. N:b7
B:b7
39. B:b7
d3
40. Bf3
d2
41. Bd1
Rd4
42. Kf2
R:c4
43. Ke3
Rb4
44. b3
a4
45. b:a4
Rb2
46. a3
Ra2
47. Ke2
R:a3
48. Re3
Ra1
49. K:d2
h4
50. g:h4
Nd5
51. Re8
N:f4
52. Bb3
Ne6
53. Rc8
Nd4
54. Bd1
Kf6
55. Rc1
Ra3
56. Rc3
Ra1
57. Re3
Kf5
58. Re7
f6
59. Rg7
Ra3
60. Bg4+
Ke5
61. R:g6
R:a4
62. h5
Ra7
63. h6
Rh7
64. h4
Nf5
65. B:f5
K:f5
66. h5
Ke6
67. Ke3
Kf7
68. Kf4
Kf8
69. Kf5
Kf7
70. Ke4
Kf8
71. Kf4
Ra7
72. Rg1
Rh7
73. Rg6
Ra7
74. Kf5
Ra5+
75. Kg4
Ra4+
76. Kf3
Ra3+
77. Ke4
Ra4+
78. Kd3
Ra3+
79. Kc4
Ra4+
80. Kb5
Rh4
81. R:f6+
Kg8
82. h7+
K:h7
83. h6
R:h6
84. R:h6+
K:h6
Gukesh, Dommaraju – Nogerbek,Kazybek — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.