← Thư viện Halkias,S – Karjakin, Sergey 6th EICC · 2005 · Kết quả 0-1 · Gambit hậu bị từ chối (D43)
Halkias,S 2549 · Karjakin, Sergey 2635
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71... Ka4
1. d4
d5
2. c4
c6
3. Nc3
Nf6
4. Nf3
e6
5. Bg5
h6
6. B:f6
Q:f6
7. g3
Nd7
8. Bg2
d:c4
9. 0—0
Be7
10. a4
a5
11. Ne4
Qf5
12. Ned2
e5
13. e4
Qe6
14. d5
c:d5
15. e:d5
Q:d5
16. Re1
Qe6
17. Nd4
Qf6
18. Nb5
0—0
19. Nc7
Rb8
20. Nd5
Qe6
21. N:c4
Bc5
22. Qc2
b6
23. Nf4
Qf6
24. Nd5
Qg5
25. Kh1
Bb7
26. Rad1
Kh8
27. h4
Qh5
28. Kh2
Bd4
29. Nf4
e:f4
30. R:d4
f:g3+
31. f:g3
Nf6
32. Bh3
Rfe8
33. Rdd1
Bf3
34. Rc1
Qc5
35. b3
Ng4+
36. B:g4
B:g4
37. Qb2
R:e1
38. R:e1
Be6
39. Re5
Qc6
40. Qe2
Rc8
41. Re4
Qc5
42. Qd2
Qf5
43. Qf4
Qh3+
44. Kg1
Bd5
45. Qg4
Q:g4
46. R:g4
B:c4
47. b:c4
Rd8
48. Re4
Rd3
49. Kf2
Rc3
50. h5
Kg8
51. Re8+
Kh7
52. Rb8
R:c4
53. R:b6
R:a4
54. Rb7
Rg4
55. R:f7
Rg5
56. Ra7
R:h5
57. g4
Rg5
58. Kf3
Kg6
59. Kf4
Kf6
60. Ra8
Ke6
61. Rd8
Ke7
62. Ra8
Kd6
63. Rc8
Kd7
64. Rc4
Rb5
65. Kg3
g5
66. Rd4+
Kc6
67. Rd3
Rd5
68. Rf3
a4
69. Rf6+
Kb5
70. R:h6
a3
71. Rh8
Ka4
Halkias,S – Karjakin, Sergey — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.