← Thư viện Hartl,D – Giri, Anish Clock Simul Giri vs U20 AUT · 2011 · Kết quả 0-1 · Ấn Độ vua (E62)
Hartl,D 2311 · Giri, Anish 2687
|◀ ◀ ▶ ▶| move 69... Ra3
1. d4
Nf6
2. c4
g6
3. g3
Bg7
4. Bg2
0—0
5. Nf3
d6
6. Nc3
Nc6
7. 0—0
Rb8
8. h3
a6
9. e4
b5
10. c:b5
a:b5
11. Qc2
Bd7
12. Be3
b4
13. Ne2
b3
14. a:b3
Nb4
15. Qd1
N:e4
16. Nc3
Nf6
17. Ne1
c6
18. Ra7
Be6
19. Kh2
Nbd5
20. Bg5
Qb6
21. Ra3
N:c3
22. b:c3
B:b3
23. Qe2
Rfe8
24. Nc2
Bd5
25. Rfa1
B:g2
26. K:g2
c5
27. Kh2
c:d4
28. c:d4
Qb5
29. Qe3
Qf5
30. B:f6
B:f6
31. Ne1
Qd5
32. Nf3
Kg7
33. h4
Rb5
34. Rc1
Reb8
35. Rac3
h6
36. Rc8
Rb3
37. R1c3
R:c3
38. R:c3
Rb4
39. Rd3
Rb2
40. Ra3
g5
41. h:g5
h:g5
42. g4
Rb1
43. Qd3
Qb5
44. Kg3
Q:d3
45. R:d3
Rb4
46. Kg2
d5
47. Kf1
e6
48. Ke2
Kg6
49. Ke3
Rb7
50. Rc3
Kg7
51. Rc8
Be7
52. Rc6
Kf6
53. Ra6
Bd8
54. Ne5
Kg7
55. Nf3
Rb3+
56. Ke2
Rb2+
57. Ke3
Rb7
58. Rc6
Kf6
59. Ne5
Bc7
60. Nd7+
Ke7
61. Ne5
B:e5
62. d:e5
Rb3+
63. Ke2
Rb2+
64. Ke3
Rb1
65. f3
Re1+
66. Kd4
Kf8
67. Rc8+
Kg7
68. Rc7
Ra1
69. Rc6
Ra3
Hartl,D – Giri, Anish — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.