← Thư viện Hjartarson, Johann – Karpov, Anatoly Dubai ol (Men) · 1986 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Ruy Lopez (C92)
Hjartarson, Johann 2525 · Karpov, Anatoly 2705
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73... Q:g6
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
a6
4. Ba4
Nf6
5. 0—0
Be7
6. Re1
b5
7. Bb3
d6
8. c3
0—0
9. h3
Bb7
10. d4
Re8
11. Nbd2
Bf8
12. a4
h6
13. Bc2
Rb8
14. a:b5
a:b5
15. Bd3
Bc8
16. Nf1
Bd7
17. Ng3
Qc8
18. Be3
Qb7
19. d:e5
N:e5
20. Ra7
Qc8
21. N:e5
d:e5
22. Qf3
Re6
23. Bc2
c5
24. Nf5
Kh7
25. g4
Rb7
26. R:b7
Q:b7
27. Qe2
Bc6
28. f3
g6
29. Ng3
Nd7
30. h4
c4
31. b4
Qa8
32. Qd1
Qd8
33. h5
Be7
34. Kg2
Bg5
35. Qd2
Kg7
36. h:g6
f:g6
37. B:g5
h:g5
38. Ra1
Qf6
39. Ne2
Nf8
40. Qe3
Bd7
41. Qg1
Re7
42. Qe3
Rf7
43. Ra7
Ne6
44. Ra1
Qd8
45. Ra7
Kf6
46. Ra1
Be8
47. Rd1
Qb8
48. Qg1
Rh7
49. Ra1
Bf7
50. Ra6
Qh8
51. Nd4
Qd8
52. N:e6
Qd2+
53. Kg3
B:e6
54. R:e6+
K:e6
55. Qb6+
Kf7
56. Qc7+
Kg8
57. Qb8+
Kf7
58. Qc7+
Kg8
59. Qb8+
Kg7
60. Q:e5+
Kh6
61. Qb8
Q:c3
62. e5
Qe1+
63. Kg2
Qd2+
64. Kg3
Qd7
65. Be4
Kg7
66. Qb6
Qf7
67. Kg2
Kh6
68. Q:b5
Rh8
69. Qc6
Rd8
70. b5
Qe8
71. Qf6
c3
72. B:g6
Rd2+
73. Kg3
Q:g6
Hjartarson, Johann – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.