← Thư viện Istratescu,A – Karpov, Anatoly Match · 2005 · Kết quả 1-0 · Ván cờ Nga (C42)
Istratescu,A 2617 · Karpov, Anatoly 2674
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74... Ra4
1. e4
e5
2. Nf3
Nf6
3. N:e5
d6
4. Nf3
N:e4
5. Nc3
N:c3
6. d:c3
Be7
7. Bf4
Nd7
8. Qd2
Nc5
9. 0—0—0
0—0
10. Be3
Re8
11. Bc4
Be6
12. B:e6
N:e6
13. h4
Qd7
14. Kb1
Qb5
15. Rh3
Rad8
16. Ng5
Bf8
17. a4
Q:a4
18. Qd3
N:g5
19. h:g5
Qe4
20. Qe2
Q:g2
21. Rdh1
Qe4
22. Rh4
Qf5
23. Qc4
Re7
24. Rh5
Rde8
25. Qh4
Re4
26. Qh2
f6
27. g:f6
Q:f6
28. R:h7
R8e5
29. Qg2
d5
30. R1h6
Qf5
31. Bc5
Re7
32. B:e7
R:e7
33. Rh3
Q:h7
34. Q:d5+
Kh8
35. R:h7+
K:h7
36. Q:b7
c5
37. Qd5
g6
38. Ka2
Rc7
39. c4
Rg7
40. f4
Kh8
41. Kb3
Rh7
42. Ka4
Kg7
43. Qe5+
Kf7
44. f5
g:f5
45. Q:f5+
Kg8
46. Qd5+
Rf7
47. c3
Kg7
48. b4
c:b4
49. c:b4
Kf6
50. c5
Bh6
51. Kb5
Bf4
52. Ka6
Re7
53. b5
Be3
54. Qf3+
Kg6
55. Qg4+
Kf6
56. Qh4+
Kf7
57. Qc4+
Kf6
58. Qd5
Kg6
59. b6
a:b6
60. c:b6
Bf4
61. b7
Rf7
62. Qe4+
Kg7
63. Q:f4
R:f4
64. b8=Q
Rf5
65. Kb6
Kg6
66. Kc6
Rf6+
67. Kd5
Rf5+
68. Ke4
Rf7
69. Qd8
Rf6
70. Qg8+
Kh6
71. Ke5
Ra6
72. Qd8
Ra1
73. Qd3
Kg5
74. Qc3
Ra4
Istratescu,A – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.