← Thư viện Ivanchuk,V – Karpov, Anatoly Trophee Karpov KO 2012 · 2012 · Kết quả 0-1 · Khai cuộc bất quy tắc (A05)
Ivanchuk,V 2771 · Karpov, Anatoly 2616
|◀ ◀ ▶ ▶| move 70... N:h8
1. Nf3
Nf6
2. g3
d5
3. Bg2
c6
4. c4
g6
5. b3
Bg7
6. Bb2
0—0
7. 0—0
Bg4
8. d3
B:f3
9. B:f3
Nbd7
10. Qc2
Re8
11. e3
e6
12. Nd2
h5
13. Rac1
Ng4
14. d4
Nh6
15. b4
Nf6
16. a4
a6
17. b5
a:b5
18. a:b5
Nf5
19. Ra1
Qe7
20. Qb3
Bf8
21. Bc3
Nd6
22. Bb4
Qd7
23. b6
R:a1
24. R:a1
N:c4
25. N:c4
d:c4
26. Q:c4
B:b4
27. Q:b4
e5
28. d:e5
R:e5
29. Ra8+
Re8
30. Ra7
Kg7
31. Qc3
Re6
32. h4
Kh7
33. Ra4
Qd8
34. Rf4
Kg8
35. Qb2
c5
36. Qa1
R:b6
37. Qe5
Qd6
38. Q:d6
R:d6
39. B:b7
Ng4
40. Bc8
Ne5
41. Re4
Nf3+
42. Kg2
Nd2
43. Re7
c4
44. Rc7
Kf8
45. Bb7
Ke8
46. e4
Kd8
47. Rc5
Rd4
48. Bd5
Ke7
49. Rc7+
Kd6
50. R:f7
N:e4
51. B:c4
R:c4
52. Rg7
Rc2
53. R:g6+
Ke5
54. g4
R:f2+
55. Kg1
Rf4
56. g:h5
R:h4
57. h6
Nf6
58. Kg2
Kf5
59. Rg3
R:h6
60. Ra3
Ne4
61. Ra8
Kf4
62. Rf8+
Ke3
63. Re8
Rg6+
64. Kh3
Kf3
65. Kh2
Rg2+
66. Kh3
Ng5+
67. Kh4
Nf7
68. Kh5
Rg5+
69. Kh4
Rg6
70. Rh8
N:h8
Ivanchuk,V – Karpov, Anatoly — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.