← Thư viện Kamsky, Gata – Friedel,J ch-USA · 2009 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Ruy Lopez (C78)
Kamsky, Gata 2720 · Friedel,J 2516
|◀ ◀ ▶ ▶| move 69... N:e5
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
a6
4. Ba4
Nf6
5. 0—0
b5
6. Bb3
Bc5
7. c3
d6
8. a4
Rb8
9. a:b5
a:b5
10. d4
Bb6
11. Na3
0—0
12. N:b5
Bg4
13. Bc2
B:f3
14. g:f3
Nh5
15. f4
Qh4
16. Qf3
N:f4
17. B:f4
e:f4
18. Kh1
Ne7
19. Rg1
Ng6
20. b4
Qe7
21. Na7
B:a7
22. R:a7
Rb5
23. Qg4
Qd8
24. Bb3
Qe8
25. f3
Qc6
26. Ba4
Qb6
27. B:b5
Q:a7
28. h4
Qb8
29. Bc4
Qd8
30. h5
Qh4+
31. Q:h4
N:h4
32. Rg4
N:f3
33. Bd5
h6
34. e5
Ng5
35. e:d6
c:d6
36. R:f4
Re8
37. Rf1
Kf8
38. b5
Ke7
39. b6
Rb8
40. b7
Ne6
41. c4
Nd8
42. c5
Kd7
43. Rf2
d:c5
44. d:c5
Kc7
45. c6
N:c6
46. R:f7+
Kb6
47. R:g7
Na5
48. Rg6+
Kc5
49. Bf3
N:b7
50. Rc6+
Kd4
51. Rb6
Kc5
52. R:h6
Nd6
53. Rf6
Rd8
54. Kh2
Kd4
55. Re6
Nf7
56. Re4+
Kc5
57. Kg3
Kd6
58. Bg4
Ne5
59. Bf5
Rh8
60. Kh4
Nf3+
61. Kg4
Ne5+
62. Kg5
Nf3+
63. Kf4
R:h5
64. Bg4
Re5
65. Ra4
Ne1
66. Ra6+
Kd5
67. Ra5+
Kd6
68. R:e5
Nd3+
69. Ke4
N:e5
Kamsky, Gata – Friedel,J — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.