← Thư viện Kamsky, Gata – Grischuk, Alexander TCh-RUS Men 2016 · 2016 · Kết quả 1/2-1/2 · Tốt hậu (A48)
Kamsky, Gata 2670 · Grischuk, Alexander 2752
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74... Kh1
1. d4
Nf6
2. Nf3
g6
3. Bf4
Bg7
4. c3
0—0
5. h3
c5
6. e3
c:d4
7. c:d4
Qb6
8. Nbd2
Q:b2
9. Nc4
Qb5
10. a4
Qd5
11. Be2
d6
12. 0—0
Bd7
13. Nfd2
Bc6
14. Bf3
Qf5
15. Re1
Na6
16. g4
Qc8
17. Bg5
Qd8
18. Rb1
Rb8
19. B:c6
b:c6
20. R:b8
Q:b8
21. Qe2
c5
22. Rb1
Qc8
23. Qf3
d5
24. Na5
Nb4
25. Ndb3
c4
26. Nc5
Qc7
27. N:c4
d:c4
28. R:b4
c3
29. Rc4
Qa5
30. Kg2
h6
31. B:f6
e:f6
32. Qc6
Rb8
33. Ne4
f5
34. g:f5
g:f5
35. N:c3
f4
36. e:f4
Rd8
37. Qb5
Q:b5
38. N:b5
a6
39. Nc7
B:d4
40. N:a6
Ba7
41. Rc7
Bb6
42. Rb7
Rd6
43. Nb4
Ba5
44. Rb5
B:b4
45. R:b4
Rd3
46. a5
Ra3
47. Rb5
Kg7
48. h4
Kg6
49. h5+
Kf6
50. Re5
Ra4
51. Kf3
Ra3+
52. Kg4
Ra2
53. Rb5
R:f2
54. Rb6+
Kg7
55. a6
Rg2+
56. Kf5
Rh2
57. Ke5
R:h5+
58. Kd6
Ra5
59. Kc7
f6
60. Kb7
Kg6
61. a7
R:a7+
62. K:a7
Kf5
63. Kb7
h5
64. Kc6
K:f4
65. Kd5
h4
66. R:f6+
Kg3
67. Rg6+
Kf3
68. Rh6
Kg3
69. Ke4
h3
70. Ke3
Kg2
71. Rg6+
Kf1
72. Rh6
Kg2
73. Ke2
h2
74. Rg6+
Kh1
Kamsky, Gata – Grischuk, Alexander — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.