← Thư viện Kamsky, Gata – Grischuk, Alexander WCC · 2005 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Ruy Lopez (C91)
Kamsky, Gata 2690 · Grischuk, Alexander 2720
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71... Qe5+
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
a6
4. Ba4
Nf6
5. 0—0
Be7
6. Re1
b5
7. Bb3
0—0
8. d4
d6
9. c3
Bg4
10. d5
Na5
11. Bc2
c6
12. h3
Bc8
13. d:c6
Qc7
14. Nbd2
Q:c6
15. Nf1
Be6
16. Ng3
Rfe8
17. Nh4
d5
18. e:d5
B:d5
19. R:e5
Nc4
20. Re2
Bc5
21. a4
Rad8
22. a:b5
a:b5
23. R:e8+
Q:e8
24. Bg5
h6
25. B:f6
B:f2+
26. K:f2
Qe3+
27. Kf1
Nd2+
28. Q:d2
Q:d2
29. B:d8
Q:c2
30. Kg1
Q:b2
31. Rd1
Bb3
32. Rd4
Q:c3
33. Nf3
Qa1+
34. Kh2
Bd1
35. Rd3
b4
36. Bb6
b3
37. Bd4
Qc1
38. Ng1
Bc2
39. N1e2
b2
40. Rc3
b1=Q
41. N:c1
Q:c1
42. Rc8+
Kh7
43. Be5
f6
44. Bb8
Qd1
45. Rc5
Bg6
46. Rc3
Bf7
47. Rf3
Qc2
48. Nf5
Bh5
49. Rf1
Bg6
50. Ng3
Bd3
51. Rf3
Ba6
52. Ba7
Bb7
53. Rf2
Qc3
54. Bb8
Qd4
55. Re2
Ba6
56. Ra2
Bc4
57. Rc2
Bd3
58. Rd2
Qc3
59. Rf2
Qb4
60. Bf4
Qd4
61. Rf3
g5
62. Be3
Qd6
63. Bc5
Q:c5
64. R:d3
f5
65. Rf3
f4
66. Ne4
Qf5
67. Nf2
h5
68. g3
f:g3+
69. K:g3
Qe5+
70. Kg2
Qd5
71. Kg3
Qe5+
Kamsky, Gata – Grischuk, Alexander — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.