← Thư viện Kamsky, Gata – Korobov,A World Teams 2013 · 2013 · Kết quả 0-1 · Tốt hậu (D00)
Kamsky, Gata 2721 · Korobov,A 2713
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74... Rd3
1. d4
d5
2. Bf4
Nf6
3. e3
c5
4. c3
Nc6
5. Nd2
e6
6. Ngf3
Bd6
7. Bg3
0—0
8. Bd3
b6
9. Ne5
Bb7
10. 0—0
Rc8
11. f4
Ne7
12. Qb1
Rc7
13. Bh4
Ng6
14. Bg5
Qa8
15. f5
N:e5
16. d:e5
B:e5
17. Qe1
h6
18. B:f6
B:f6
19. f:e6
f:e6
20. Qg3
e5
21. Bf5
Qe8
22. c4
d4
23. Ne4
Rc6
24. Rae1
Kh8
25. b3
Bc8
26. B:c8
Q:c8
27. h3
Qe6
28. Rf3
Be7
29. R:f8+
B:f8
30. e:d4
c:d4
31. Nf2
Bd6
32. Qf3
Rc8
33. Nd3
Rf8
34. Qe4
Qf5
35. Q:f5
R:f5
36. Rf1
Rf6
37. Re1
Re6
38. Re4
Kg8
39. Kf2
Kf7
40. Ke2
Re8
41. Kf3
Ke6
42. Re2
Kf5
43. Nf2
Rf8
44. g3
h5
45. Ne4
Bb4
46. Rf2
Rd8
47. Rf1
a5
48. a4
d3
49. Ke3+
Ke6
50. Ng5+
Ke7
51. Nf3
d2
52. Ke2
e4
53. Ng5
e3
54. Nf3
Bc5
55. Ne5
Ke6
56. Nd3
Kd6
57. Rf5
Kc6
58. Ne5+
Kc7
59. Rf1
Bd6
60. Nd3
B:g3
61. Rg1
g5
62. c5
Bf2
63. c:b6+
K:b6
64. Rh1
g4
65. h:g4
h:g4
66. Rh6+
Kc7
67. Rh7+
Kc8
68. Rh1
g3
69. Nf4
Kb7
70. Ng2
Kc6
71. Kd1
Kc5
72. Rh5+
Kb4
73. Rb5+
Ka3
74. Re5
Rd3
Kamsky, Gata – Korobov,A — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.