← Thư viện Karjakin, Sergey – Anand, Viswanathan FIDE Candidates 2014 · 2014 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D30)
Karjakin, Sergey 2766 · Anand, Viswanathan 2770
|◀ ◀ ▶ ▶| move 91. Ke2
1. d4
d5
2. c4
e6
3. Nf3
Nf6
4. e3
Be7
5. b3
0—0
6. Bb2
c5
7. c:d5
N:d5
8. d:c5
Nd7
9. c6
b:c6
10. Nbd2
a5
11. e4
N5f6
12. Qc2
a4
13. Q:c6
Qa5
14. Q:a4
Q:a4
15. b:a4
Nc5
16. Bb5
N:a4
17. Bd4
Bd7
18. B:d7
N:d7
19. Ke2
Nac5
20. Rhc1
Ra4
21. Rc2
Rfa8
22. Rac1
R:a2
23. R:c5
B:c5
24. B:c5
Rc8
25. Ba3
R:c1
26. B:c1
Nc5
27. Ke3
f6
28. Nd4
e5
29. Ne2
h5
30. h3
Kf7
31. Nc3
Rc2
32. Ne2
Ra2
33. h4
g6
34. g3
Ke6
35. f3
Kf7
36. Nc3
Rc2
37. Ne2
Ra2
38. Nb1
Nb3
39. Nbc3
Ra1
40. Bb2
Rf1
41. Nd5
Na5
42. Nb6
Rb1
43. Bc3
R:b6
44. B:a5
Rb3+
45. Bc3
g5
46. h:g5
f:g5
47. Kf2
Rb5
48. g4
h4
49. Ng1
Rc5
50. Bd2
Rc2
51. Ke2
Ra2
52. Nh3
Kg6
53. Kd3
Rb2
54. Ke3
Rb3+
55. Ke2
Rb2
56. Kd1
Rb3
57. Ke2
Rb2
58. Kd3
Ra2
59. Nf2
Ra3+
60. Bc3
Ra2
61. Ke3
Ra3
62. Kd2
Ra2+
63. Ke1
Kf6
64. Kf1
Ra3
65. Nd1
Ke6
66. Kg2
Rb3
67. Ba5
Ra3
68. Bb6
Ra2+
69. Nf2
Kf6
70. Kh3
Ra3
71. Kg2
Ra2
72. Bd8+
Kg6
73. Be7
Rb2
74. Bc5
Rc2
75. Bd6
Kf6
76. Kf1
Rc1+
77. Kg2
Rc2
78. Bb4
Rb2
79. Ba5
Ra2
80. Bd8+
Kg6
81. Be7
Rb2
82. Bc5
Kf6
83. Kg1
Rb1+
84. Kh2
Rb3
85. Kg2
Rb2
86. Ba3
Ra2
87. Bb4
Rb2
88. Be1
h3+
89. Kf1
h2
90. Nh1
Rb1
91. Ke2
Karjakin, Sergey – Anand, Viswanathan — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.