← Thư viện Karjakin, Sergey – Assaubayeva,Bibisara Chess Stars 5.0 Blitz · 2025 · Kết quả 1-0 · Tốt hậu (A48)
Karjakin, Sergey 2750 · Assaubayeva,Bibisara 2509
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72. Qg4+
1. d4
Nf6
2. Nf3
g6
3. c3
Bg7
4. h3
0—0
5. Bf4
d6
6. e3
c5
7. Be2
c:d4
8. e:d4
Nd5
9. Bh2
Nc6
10. 0—0
e5
11. Na3
Re8
12. d:e5
d:e5
13. Nd2
Nf4
14. B:f4
e:f4
15. Re1
Qg5
16. Nf3
Qc5
17. Qb3
Be6
18. Qb5
Qd6
19. Bc4
a6
20. Qb6
B:c4
21. N:c4
Qd5
22. Ncd2
R:e1+
23. R:e1
h6
24. Nb3
Rd8
25. Q:b7
a5
26. Qc7
a4
27. Nbd2
a3
28. b:a3
B:c3
29. Ne4
Bg7
30. a4
Rd7
31. Qb6
Nd4
32. N:d4
B:d4
33. Nf6+
B:f6
34. Q:f6
Rd8
35. Q:f4
Kg7
36. a3
Ra8
37. Re3
Qd1+
38. Kh2
R:a4
39. Qe5+
Kg8
40. Qb8+
Kg7
41. Qb2+
Qd4
42. Q:d4+
R:d4
43. g3
Ra4
44. Kg2
g5
45. Kf3
f5
46. Ke2
f4
47. Rc3
f:g3
48. f:g3
Kf6
49. Re3
h5
50. Kd2
Kf5
51. Kc2
h4
52. Kb3
Ra8
53. g:h4
g:h4
54. a4
Kf4
55. Rc3
Rb8+
56. Ka3
Ra8
57. Rd3
Ke4
58. Rb3
Kf4
59. Rc3
Ra7
60. Kb4
Rb7+
61. Kc4
Rc7+
62. Kd3
R:c3+
63. K:c3
Kg3
64. a5
K:h3
65. a6
Kh2
66. a7
h3
67. a8=Q
Kg1
68. Qg8+
Kh1
69. Qd5+
Kg1
70. Qg5+
Kh1
71. Qf5
Kg2
72. Qg4+
Karjakin, Sergey – Assaubayeva,Bibisara — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.