← Thư viện Karjakin, Sergey – Dominguez Perez,L 76th Tata Steel Masters · 2014 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Sicilia (B52)
Karjakin, Sergey 2759 · Dominguez Perez,L 2754
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71. K:f2
1. Nf3
c5
2. e4
d6
3. Bb5+
Bd7
4. B:d7+
Q:d7
5. 0—0
Nf6
6. Qe2
Nc6
7. Rd1
Rc8
8. c3
e6
9. d4
c:d4
10. N:d4
Be7
11. Nf3
Qc7
12. c4
a6
13. b3
N:e4
14. Q:e4
Bf6
15. Nc3
B:c3
16. Rb1
Bf6
17. Bb2
B:b2
18. R:b2
Rd8
19. Rbd2
h6
20. g4
Ne7
21. Qf4
0—0
22. Qg3
e5
23. Nh4
b5
24. c:b5
a:b5
25. Nf5
N:f5
26. g:f5
Qe7
27. Rd5
b4
28. Qg4
Qf6
29. Q:b4
Q:f5
30. R:d6
R:d6
31. Q:d6
Re8
32. Rd3
Re6
33. Qd8+
Kh7
34. Rg3
Qb1+
35. Kg2
Qe4+
36. Kg1
Qe1+
37. Kg2
Qe4+
38. Kg1
Rc6
39. Qd1
f5
40. b4
f4
41. b5
Rc2
42. Rb3
Re2
43. Kf1
R:a2
44. f3
Qg6
45. Qd3
Q:d3+
46. R:d3
Rb2
47. Rd5
R:h2
48. R:e5
Rb2
49. Ke1
Rb3
50. Ke2
g5
51. Kd2
R:f3
52. Kc2
Rf2+
53. Kc3
Rf1
54. Kc2
Rf2+
55. Kc3
Rf1
56. Kc2
Ra1
57. b6
Ra8
58. b7
Rb8
59. Rb5
Kg6
60. Kd3
Kf6
61. Ke4
Ke6
62. Rb6+
Kd7
63. Kf5
f3
64. R:h6
f2
65. Rh1
R:b7
66. Rf1
Kd6
67. K:g5
Rf7
68. Kg4
Ke5
69. Kg3
Ke4
70. R:f2
R:f2
71. K:f2
Karjakin, Sergey – Dominguez Perez,L — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.