← Thư viện Karjakin, Sergey – Grischuk, Alexander Levitov Chess 50k 2022 · 2022 · Kết quả 0-1 · Tốt hậu (A45)
Karjakin, Sergey 2743 · Grischuk, Alexander 2764
|◀ ◀ ▶ ▶| move 70... g4
1. d4
Nf6
2. Bg5
d5
3. Nd2
c5
4. d:c5
e6
5. e4
B:c5
6. Qe2
h6
7. Bh4
Be7
8. e5
Nfd7
9. B:e7
Q:e7
10. 0—0—0
b6
11. f4
Ba6
12. Qg4
0—0
13. B:a6
N:a6
14. Ngf3
Rac8
15. Kb1
Nb4
16. Nd4
Nc5
17. Rhe1
Nc6
18. Nb5
f6
19. e:f6
Q:f6
20. g3
Rce8
21. Nc3
b5
22. Nb3
N:b3
23. a:b3
Nd4
24. Re5
Nc6
25. Re2
a6
26. Rde1
Nd4
27. Re5
Kh8
28. N:d5
Qf7
29. Nc3
Rc8
30. Rd1
Rfd8
31. Re4
Nf5
32. b4
Qf6
33. Re5
Qf7
34. Qe2
Nd4
35. Qe4
Rc4
36. b3
R:c3
37. R:d4
Rdc8
38. Rd2
Qc7
39. R:e6
R:b3+
40. Ka2
Rc3
41. Re8+
R:e8
42. Q:e8+
Kh7
43. Qe4+
Kh8
44. Qe8+
Kh7
45. Kb1
Qc4
46. Qf8
Qe4
47. Kb2
Rc4
48. c3
Rc6
49. f5
Rf6
50. Qc8
R:f5
51. Q:a6
Rf1
52. Qa2
Qe1
53. Rc2
Qd1
54. Kb3
Qd5+
55. Kb2
Qd1
56. Ka3
Rf6
57. Kb3
Rf2
58. Qb2
R:h2
59. Qc1
Qd5+
60. Kb2
Rh1
61. Qd2
Qe4
62. Rc1
R:c1
63. K:c1
Qf5
64. Qe3
h5
65. Kd2
g5
66. c4
b:c4
67. Kc3
Qd5
68. Qd4
Q:d4+
69. K:d4
h4
70. g:h4
g4
Karjakin, Sergey – Grischuk, Alexander — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.