← Thư viện Karjakin, Sergey – Grischuk, Alexander Play for Russia Prelim · 2020 · Kết quả 0-1 · Phòng thủ Sicilia (B90)
Karjakin, Sergey 2752 · Grischuk, Alexander 2777
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74... f3
1. e4
c5
2. Nf3
d6
3. d4
c:d4
4. N:d4
Nf6
5. Nc3
a6
6. Be3
e6
7. a4
b6
8. Be2
Bb7
9. f3
Nbd7
10. 0—0
Be7
11. Qe1
Qc7
12. Qg3
0—0
13. Rad1
Rae8
14. Kh1
Rc8
15. Bg5
Rfe8
16. f4
Nc5
17. Bd3
Nf:e4
18. B:e4
N:e4
19. N:e4
B:e4
20. B:e7
Q:e7
21. c3
f5
22. Nf3
h6
23. Qf2
b5
24. a:b5
a:b5
25. Nd2
d5
26. Qd4
b4
27. c:b4
Rb8
28. b3
R:b4
29. Qf2
Qf6
30. Rc1
Qd4
31. Rc7
Q:f2
32. R:f2
Kf8
33. Rf1
Re7
34. Rc8+
Kf7
35. Ra1
Rbb7
36. Rac1
Ra7
37. Kg1
Ra2
38. Rd1
Rea7
39. Kf2
Bc2
40. Rc1
B:b3
41. R1c7+
R:c7
42. R:c7+
Kf6
43. Ke3
d4+
44. Kd3
Bd5
45. g3
g5
46. Rh7
Kg6
47. Rh8
g4
48. Rg8+
Kf7
49. Rh8
Kg7
50. Rb8
h5
51. Rb1
h4
52. g:h4
Kf6
53. h5
Ra3+
54. K:d4
Rh3
55. Nf1
Rf3
56. Ne3
R:f4+
57. Kc5
Rf2
58. Rb6
Be4
59. h6
R:h2
60. Kd4
Rd2+
61. Kc4
Rh2
62. Kd4
Bf3
63. Rb8
R:h6
64. Rf8+
Ke7
65. Rc8
Kf6
66. Rf8+
Kg5
67. Ke5
g3
68. Rg8+
Rg6
69. Rc8
g2
70. Rc1
f4
71. Nc2
Kg4
72. Nd4
Bd5
73. Nc2
Kg3
74. Nd4
f3
Karjakin, Sergey – Grischuk, Alexander — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.