← Thư viện Karjakin, Sergey – Hou Yifan Chess Stars 4.0 Blitz · 2024 · Kết quả 1-0 · Tốt hậu (A46)
Karjakin, Sergey 2750 · Hou Yifan 2632
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71. Kg5
1. d4
Nf6
2. Nf3
e6
3. Bf4
c5
4. e3
Nc6
5. Nbd2
d5
6. c3
Be7
7. Ne5
Nd7
8. N:d7
B:d7
9. Bd3
0—0
10. 0—0
Be8
11. Nf3
f6
12. Qc2
Kh8
13. h3
c4
14. Be2
Bg6
15. Qc1
b5
16. Bd1
b4
17. Bc2
B:c2
18. Q:c2
Bd6
19. B:d6
Q:d6
20. e4
Rab8
21. Rfe1
Rb7
22. Re3
b:c3
23. b:c3
Rfb8
24. e:d5
e:d5
25. Rae1
Re7
26. R:e7
N:e7
27. Qe2
Rb7
28. Nh2
Qa3
29. Qd2
Kg8
30. Ng4
Kf8
31. h4
Rb2
32. Qe3
R:a2
33. Kh2
Ra1
34. R:a1
Q:a1
35. h5
Qa3
36. Qg3
Nf5
37. Qb8+
Kf7
38. Qb7+
Ne7
39. Ne3
Qd6+
40. g3
Qb6
41. Qd7
Qe6
42. Q:a7
Qe4
43. Kg1
Qf3
44. h6
g:h6
45. Qd7
h5
46. Qd6
h4
47. g:h4
Qe4
48. Qg3
Qg6
49. Kg2
Q:g3+
50. K:g3
Ke6
51. Kg4
Nc6
52. Ng2
Na7
53. Nf4+
Kd6
54. Kh5
Nb5
55. Ne2
Ke7
56. Kh6
Nd6
57. K:h7
Kf7
58. Kh6
Ne4
59. f3
Nd2
60. Nf4
N:f3
61. Kh5
Nd2
62. N:d5
Ne4
63. Kg4
Ke6
64. Nf4+
Kf7
65. Ne2
Ke6
66. Kf4
Nd6
67. h5
Nf7
68. Ng3
Nh6
69. Ne4
f5
70. Nd2
Kd5
71. Kg5
Karjakin, Sergey – Hou Yifan — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.