← Thư viện Karjakin, Sergey – Kamsky, Gata 21st TCh-RUS 2014 · 2014 · Kết quả 1/2-1/2 · Tốt vua (B06)
Karjakin, Sergey 2772 · Kamsky, Gata 2714
|◀ ◀ ▶ ▶| move 78. b8=Q
1. e4
g6
2. d4
Bg7
3. Nc3
d6
4. f4
a6
5. Nf3
b5
6. Bd3
Nd7
7. e5
c5
8. Be4
Rb8
9. Ne2
Nh6
10. c3
c:d4
11. c:d4
e6
12. 0—0
Qb6
13. h3
Nf5
14. Kh2
Bb7
15. B:b7
Q:b7
16. Ng3
N:g3
17. K:g3
Nb6
18. Qe2
0—0
19. Ng5
d:e5
20. d:e5
Nd5
21. Bd2
Rfc8
22. Rac1
Bf8
23. Ne4
Be7
24. Be3
R:c1
25. R:c1
Rc8
26. Rd1
Rc4
27. Bd4
Qc7
28. b3
Rc2
29. Rd2
Rc1
30. Rd1
f5
31. Nf2
Bh4+
32. K:h4
N:f4
33. Qf3
Qd8+
34. Kg3
R:d1
35. Q:d1
Q:d4
36. Q:d4
Ne2+
37. Kf3
N:d4+
38. Ke3
Nc6
39. Nd3
a5
40. a4
b4
41. Kf4
h6
42. h4
Kf7
43. Nc5
Ke7
44. Nb7
Kf8
45. Nc5
Kf7
46. Nb7
Ke7
47. Nc5
Nd8
48. g4
f:g4
49. K:g4
Nf7
50. Kf4
g5+
51. h:g5
h:g5+
52. Ke4
Nd8
53. Kd3
Nc6
54. Kc4
N:e5+
55. Kb5
Kf6
56. Ne4+
Kf5
57. Ng3+
Kf4
58. Nf1
g4
59. K:a5
Nf3
60. K:b4
Nd2
61. a5
N:f1
62. a6
Ne3
63. a7
Nd5+
64. Kc5
Nc7
65. Kc6
Na8
66. Kb7
g3
67. K:a8
g2
68. Kb7
g1=Q
69. a8=Q
Qg2+
70. Kb8
Q:a8+
71. K:a8
Ke5
72. b4
Kd5
73. Kb7
e5
74. b5
e4
75. b6
e3
76. Ka8
e2
77. b7
e1=Q
78. b8=Q
Karjakin, Sergey – Kamsky, Gata — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.