← Thư viện Karjakin, Sergey – Kramnik, Vladimir 2nd Norway Chess 2014 · 2014 · Kết quả 1-0 · Gambit hậu bị từ chối (D35)
Karjakin, Sergey 2771 · Kramnik, Vladimir 2783
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72. Qe4
1. c4
e6
2. Nc3
d5
3. d4
Nf6
4. c:d5
e:d5
5. Bg5
c6
6. e3
h6
7. Bh4
Be7
8. Bd3
0—0
9. Qc2
Nh5
10. B:e7
Q:e7
11. Nf3
Nf4
12. Bf1
Nd7
13. 0—0—0
Ng6
14. h4
Qf6
15. Bd3
Nb6
16. h5
Ne7
17. Rh4
Bf5
18. B:f5
Q:f5
19. Q:f5
N:f5
20. Rf4
Nd6
21. Ne5
Rae8
22. Rh1
Re7
23. Kc2
Rfe8
24. b3
a5
25. a4
Na8
26. Nd3
Nc7
27. Rg4
Na6
28. Rf4
Ne4
29. Kb2
Kh7
30. N:e4
d:e4
31. Ne5
Nb4
32. Rf5
c5
33. Rd1
c:d4
34. e:d4
Rd8
35. Nc4
Nd3+
36. Kc3
g6
37. R:a5
N:f2
38. Re1
g:h5
39. d5
e3
40. Kc2
Ng4
41. d6
Re6
42. Ra7
Rf6
43. Re2
b6
44. Rb7
Rd:d6
45. N:d6
R:d6
46. R:f7+
Kg6
47. Rf1
Kg5
48. b4
h4
49. Kc3
Nf2
50. R:e3
Nd1+
51. R:d1
R:d1
52. Re5+
Kg4
53. Re6
Rc1+
54. Kb3
Kh5
55. R:b6
Rg1
56. a5
R:g2
57. a6
Rg3+
58. Kc4
Rg4+
59. Kd3
Rg8
60. Rb5+
Kg4
61. Ra5
h3
62. Ra2
Ra8
63. b5
h5
64. Ke3
Kg3
65. a7
h2
66. R:h2
K:h2
67. b6
Kh3
68. b7
R:a7
69. b8=Q
Rg7
70. Qe5
Rg3+
71. Kf2
h4
72. Qe4
Karjakin, Sergey – Kramnik, Vladimir — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.