← Thư viện Karjakin, Sergey – Moiseenko,A 6th EICC · 2005 · Kết quả 1-0 · Phòng thủ Sicilia (B33)
Karjakin, Sergey 2635 · Moiseenko,A 2665
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72. g5
1. e4
c5
2. Nf3
Nc6
3. d4
c:d4
4. N:d4
Nf6
5. Nc3
e5
6. Ndb5
d6
7. Bg5
a6
8. Na3
b5
9. Nd5
Be7
10. B:f6
B:f6
11. c3
0—0
12. Nc2
Rb8
13. h4
Be7
14. Nce3
Be6
15. Qf3
Qd7
16. Rd1
Bd8
17. Bd3
Ne7
18. Bc2
B:d5
19. N:d5
N:d5
20. R:d5
b4
21. Qd3
b:c3
22. b:c3
Rb6
23. Bb3
a5
24. g3
Qc7
25. 0—0
Be7
26. Re1
Rc6
27. Re3
Kh8
28. Rf3
g6
29. Rb5
Rc5
30. R:c5
d:c5
31. Qd5
Qd6
32. Qc4
f6
33. Rd3
Qc7
34. h5
Kg7
35. h:g6
h:g6
36. Kg2
Qc8
37. Rd1
f5
38. Qd5
f:e4
39. Q:e5+
Bf6
40. Q:e4
Re8
41. Qc4
Qb7+
42. Kg1
Rh8
43. Rd5
Qe7
44. Kf1
Qe6
45. R:c5
Qh3+
46. Ke2
Re8+
47. Kd2
Rd8+
48. Kc2
Rf8
49. R:a5
Qg2
50. Ra7+
Kh8
51. Qf4
g5
52. Qf5
Bg7
53. Rf7
R:f7
54. B:f7
Qc6
55. Qh3+
Bh6
56. Qe6
Q:e6
57. B:e6
Kg7
58. Kd3
Kf6
59. Bg4
Ke5
60. Kc4
Kd6
61. a4
Kc7
62. a5
Kc6
63. Bf3+
Kc7
64. Kb5
g4
65. B:g4
Bd2
66. c4
Be1
67. Bf3
B:f2
68. g4
Be3
69. a6
Kb8
70. c5
Ka7
71. c6
Kb8
72. g5
Karjakin, Sergey – Moiseenko,A — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.