← Thư viện Karjakin, Sergey – Ponomariov, Ruslan 10th Petr Izmailov Mem · 2006 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Sicilia (B90)
Karjakin, Sergey 2679 · Ponomariov, Ruslan 2721
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75. K:e4
1. e4
c5
2. Nf3
d6
3. d4
c:d4
4. N:d4
Nf6
5. Nc3
a6
6. Be3
e5
7. Nb3
Be6
8. f3
Nbd7
9. Qd2
b5
10. 0—0—0
Be7
11. g4
b4
12. Nd5
B:d5
13. e:d5
Nb6
14. Na5
Nf:d5
15. Nc6
Qc7
16. N:b4
N:b4
17. Q:b4
Rc8
18. Bd3
Nc4
19. Qa4+
Qc6
20. Q:c6+
R:c6
21. Bf2
h5
22. h4
h:g4
23. Be4
Rc7
24. f:g4
0—0
25. Rh3
Rb8
26. Rb3
Rbc8
27. Rc3
g6
28. g5
Kg7
29. b3
Na3
30. R:c7
R:c7
31. c4
N:c4
32. b:c4
R:c4+
33. Bc2
Rf4
34. Rd2
f6
35. g:f6+
K:f6
36. Kd1
Ke6
37. Bb3+
Kf5
38. Ke2
a5
39. Bg3
Rb4
40. Kf3
a4
41. Bc2+
Ke6
42. Be4
g5
43. Bd5+
Kf5
44. h:g5
B:g5
45. Re2
Rd4
46. Be4+
Ke6
47. Bc2
Rc4
48. Bh7
Rc7
49. Bg8+
Kf5
50. Be1
Bf4
51. Bb4
Rb7
52. a3
Rg7
53. Bd5
Rg3+
54. Kf2
Kf6
55. Bc6
Rd3
56. Bb5
Rd4
57. B:a4
d5
58. Rc2
Bg5
59. Rc6+
Kf5
60. Bc2+
Kg4
61. Ke2
Bh4
62. Bc3
Rf4
63. Rg6+
Kh5
64. Rg2
e4
65. Ba4
Rf8
66. Bd7
Rd8
67. Bg4+
Kg5
68. Be6+
Kh5
69. Bf7+
Kh6
70. Rh2
d4
71. R:h4+
Kg7
72. Bb4
K:f7
73. R:e4
Re8
74. Kd3
R:e4
75. K:e4
Karjakin, Sergey – Ponomariov, Ruslan — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.