← Thư viện Karjakin, Sergey – Tomashevsky,E Chess Stars 5.0 Blitz · 2025 · Kết quả 1/2-1/2 · Khai cuộc Ruy Lopez (C85)
Karjakin, Sergey 2750 · Tomashevsky,E 2681
|◀ ◀ ▶ ▶| move 70... Kg5
1. e4
e5
2. Nf3
Nc6
3. Bb5
a6
4. Ba4
Nf6
5. 0—0
Be7
6. B:c6
d:c6
7. d3
Nd7
8. Nbd2
0—0
9. Nc4
f6
10. Nh4
g6
11. Kh1
Nc5
12. Nf3
Ne6
13. Ng1
c5
14. a4
b6
15. Ne2
Bb7
16. f4
e:f4
17. N:f4
Ng7
18. b3
f5
19. Bb2
Bf6
20. e5
Bg5
21. e6
B:f4
22. B:g7
K:g7
23. R:f4
Qd5
24. Qd2
Rae8
25. Rf2
R:e6
26. Qf4
Rf7
27. Raf1
Qd4
28. Kg1
Rfe7
29. Q:d4+
c:d4
30. h3
Bd5
31. Rf4
c5
32. R4f2
B:c4
33. b:c4
a5
34. g3
Re2
35. Kg2
Kf6
36. Rb1
R:f2+
37. K:f2
Re6
38. h4
h6
39. Kf3
g5
40. h:g5+
h:g5
41. Rh1
g4+
42. Kf2
Kg5
43. Rh8
Rh6
44. Rg8+
Kf6
45. Kg2
Ke5
46. Rf8
Rf6
47. Rg8
Re6
48. Kf2
Kf6
49. Rf8+
Kg6
50. Rg8+
Kf7
51. Rb8
Kg6
52. Rg8+
Kf6
53. Rf8+
Ke5
54. Rg8
Rf6
55. Kg2
Kd6
56. Rd8+
Ke7
57. Rb8
Re6
58. Kf2
Kf7
59. Rc8
Kg6
60. Rf8
Kg5
61. Rg8+
Rg6
62. Rf8
Rf6
63. Rg8+
Kh5
64. Rh8+
Kg6
65. Rg8+
Kh7
66. Rb8
Kg7
67. Kg2
Kf7
68. Rb7+
Kg6
69. Rb8
Re6
70. Kf2
Kg5
Karjakin, Sergey – Tomashevsky,E — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.