← Thư viện Karjakin, Sergey – Wang Hao FIDE GP Tashkent · 2012 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Pháp (C10)
Karjakin, Sergey 2775 · Wang Hao 2737
|◀ ◀ ▶ ▶| move 75. K:g3
1. e4
e6
2. d4
d5
3. Nc3
d:e4
4. N:e4
Nd7
5. Nf3
Ngf6
6. Bd3
N:e4
7. B:e4
Nf6
8. Bg5
Qd6
9. Bd3
Qb4+
10. Bd2
Q:b2
11. 0—0
Be7
12. c4
0—0
13. Re1
Qb6
14. Bc3
Qd6
15. Ne5
b5
16. c5
Qd5
17. B:b5
Bb7
18. f3
Qd8
19. Nc6
B:c6
20. B:c6
Nd5
21. Qd3
Rb8
22. Qc4
N:c3
23. Q:c3
Bf6
24. Rad1
g6
25. Qc4
Bg7
26. d5
e:d5
27. Q:d5
Qf6
28. Ba4
Rb2
29. Bb3
Qh4
30. Kh1
Qf2
31. f4
Q:f4
32. Rf1
Rf2
33. Qc4
R:f1+
34. R:f1
Q:c4
35. B:c4
h5
36. g3
Be5
37. Re1
Re8
38. Bb5
Rb8
39. a4
f6
40. Rd1
Kg7
41. Rd7+
Kh6
42. Kg2
a6
43. B:a6
Rb2+
44. Kh1
Rc2
45. Bf1
R:c5
46. Rd2
Rc1
47. Kg2
Ra1
48. Bb5
c5
49. Kf3
Kg5
50. Rd5
Ra3+
51. Ke2
h4
52. R:c5
h:g3
53. h:g3
Kg4
54. a5
K:g3
55. a6
Ra5
56. Rd5
g5
57. Bc4
Ra4
58. Bb5
Ra5
59. Bc4
Ra4
60. Bb5
Ra2+
61. Rd2
Ra5
62. Bc4
f5
63. Rd5
R:d5
64. B:d5
Bb8
65. Be6
f4
66. Kd3
g4
67. Ke4
f3
68. Kf5
Ba7
69. Kg5
f2
70. Bc4
Kf3
71. Bd5+
Ke3
72. Bg2
g3
73. Kg4
Bb8
74. a7
B:a7
75. K:g3
Karjakin, Sergey – Wang Hao — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.