← Thư viện Karpov, Anatoly – Adianto, Utut Jakarta m 25' · 1997 · Kết quả 1-0 · Phòng thủ Sicilia (B85)
Karpov, Anatoly 2745 · Adianto, Utut 2610
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74. Qc7+
1. e4
c5
2. Nf3
d6
3. d4
c:d4
4. N:d4
Nf6
5. Nc3
a6
6. Be2
e6
7. f4
Qc7
8. a4
Be7
9. 0—0
0—0
10. Be3
Nc6
11. Bf3
Bd7
12. Nb3
Na5
13. N:a5
Q:a5
14. Qd2
Qc7
15. a5
Bc6
16. Bb6
Qb8
17. Rfd1
Nd7
18. Bf2
b5
19. Na2
Rd8
20. Nb4
Bb7
21. Bd4
Ne5
22. Be2
Nc6
23. N:c6
B:c6
24. Bd3
Qb7
25. Qe3
Rac8
26. c3
Re8
27. Qg3
Bf8
28. Re1
b4
29. c4
Red8
30. Bb6
Re8
31. b3
g6
32. Rad1
Bg7
33. Re2
Qe7
34. Bb1
Bc3
35. Qd3
Red8
36. B:d8
R:d8
37. Qe3
e5
38. Qb6
Bb7
39. f5
Rd7
40. Re3
Kg7
41. Rf3
f6
42. h4
Bd4+
43. R:d4
e:d4
44. Q:d4
Qe5
45. Qf2
B:e4
46. B:e4
Q:e4
47. f:g6
h:g6
48. R:f6
Qb1+
49. Kh2
Qa1
50. Re6
Rf7
51. Qg3
Rf6
52. Q:d6
R:e6
53. Q:e6
Q:a5
54. Qe7+
Kh6
55. c5
Qb5
56. Qd6
a5
57. c6
Qe2
58. Qf4+
Kh7
59. c7
Qe6
60. Qc4
Qe5+
61. Kh3
Qf5+
62. Kg3
Qe5+
63. Kf2
Qb2+
64. Kg1
Qa1+
65. Kh2
Qe5+
66. g3
Qb2+
67. Kh3
Qb1
68. c8=Q
Qh1+
69. Kg4
Qd1+
70. Kg5
Qh5+
71. Kf6
Qf3+
72. Qf4
Qc3+
73. Q:c3
b:c3
74. Qc7+
Karpov, Anatoly – Adianto, Utut — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.