← Thư viện Karpov, Anatoly – Anand, Viswanathan Candidats qf4 · 1991 · Kết quả 0-1 · Gambit hậu bị từ chối (D46)
Karpov, Anatoly 2730 · Anand, Viswanathan 2650
|◀ ◀ ▶ ▶| move 70... Rc2
1. d4
d5
2. c4
c6
3. Nf3
Nf6
4. Nc3
e6
5. e3
Nbd7
6. Qc2
Bd6
7. Be2
0—0
8. 0—0
d:c4
9. B:c4
Qe7
10. h3
c5
11. d:c5
B:c5
12. e4
Bd6
13. Nd4
Ne5
14. Bb3
Bd7
15. Be3
Ng6
16. Rad1
Rfd8
17. Nf3
Bc6
18. Rfe1
Rdc8
19. Qb1
Bb4
20. Bd2
Rd8
21. a3
Bc5
22. Na4
Bd6
23. Nc3
Qc7
24. Ba2
a6
25. Be3
b5
26. Bb3
Bb7
27. Rc1
Qe7
28. Bb6
Rdc8
29. Bd4
Nd7
30. Rcd1
Nge5
31. N:e5
N:e5
32. Ne2
Qh4
33. f4
Nc4
34. Bf2
Bc5
35. B:c5
R:c5
36. Rc1
Nd2
37. Qd3
N:e4
38. Qe3
Rac8
39. Rcd1
h6
40. Rf1
Nf6
41. Nc3
Qh5
42. Rd6
R5c6
43. R:c6
B:c6
44. Rf2
Nd7
45. Rd2
Qc5
46. Q:c5
N:c5
47. Bc2
Kf8
48. Kf2
Ke7
49. Ke3
Nd7
50. g3
Nf6
51. Bd1
Ne8
52. Bc2
Nd6
53. Bd3
Bb7
54. h4
Nc4+
55. B:c4
R:c4
56. Rd4
Rc5
57. a4
e5
58. Rb4
Bc6
59. a:b5
a:b5
60. Ne2
f6
61. Rb3
Ke6
62. Ra3
Rc2
63. f:e5
f:e5
64. Ra6
Kd6
65. b4
Rc4
66. Ra7
Bd7
67. Ra6+
Ke7
68. Rg6
Kf7
69. Rd6
Bg4
70. Rd5
Rc2
Karpov, Anatoly – Anand, Viswanathan — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.