← Thư viện Karpov, Anatoly – Anand, Viswanathan GpB · 2003 · Kết quả 0-1 · Ấn Độ hậu (E15)
Karpov, Anatoly 2693 · Anand, Viswanathan 2766
|◀ ◀ ▶ ▶| move 98... Qe6
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
b6
4. g3
Ba6
5. Qb3
Nc6
6. Nbd2
d5
7. Bg2
Qd7
8. c:d5
Q:d5
9. a3
0—0—0
10. e3
Be7
11. Qc2
Bb7
12. 0—0
Qf5
13. Q:f5
e:f5
14. b4
a5
15. b5
Na7
16. a4
Bb4
17. Ne5
Rhf8
18. Ndc4
Nd5
19. Ba3
f6
20. Nd3
B:a3
21. R:a3
Kb8
22. Rc1
Nc8
23. f3
Rfe8
24. Kf2
Nd6
25. N:d6
R:d6
26. Nf4
N:f4
27. g:f4
g5
28. f:g5
f:g5
29. Rac3
Re7
30. h4
g:h4
31. Rh1
f4
32. R:h4
f:e3+
33. R:e3
Red7
34. Re8+
Ka7
35. Ke3
Rf7
36. Rh8
Rdd7
37. Bh1
Rde7+
38. Kf2
Rd7
39. Ke3
Rg7
40. f4
Rg3+
41. Kf2
Ra3
42. R4:h7
R:h7
43. R:h7
B:h1
44. R:h1
R:a4
45. Ke3
Rb4
46. f5
R:b5
47. Ke4
Rb2
48. Rf1
Rh2
49. f6
Rh8
50. f7
Rf8
51. Ke5
b5
52. Ke6
b4
53. Ke7
Rh8
54. f8=Q
R:f8
55. R:f8
b3
56. Rf1
Kb6
57. Kd7
a4
58. Rb1
c6
59. Ke6
Kb5
60. Kd6
Kb4
61. K:c6
a3
62. d5
a2
63. Ra1
b2
64. R:a2
b1=Q
65. Ra6
Qc2+
66. Kb7
Qh7+
67. Kc6
Qc2+
68. Kb7
Qe4
69. Rd6
Kc5
70. Rd7
Qe8
71. Kc7
Qa8
72. Rd8
Qa6
73. Rd7
Qb6+
74. Kc8
Kd4
75. Rd8
Qc5+
76. Kb7
Qb5+
77. Kc7
Kc5
78. Rd7
Qa6
79. Rd8
Qa7+
80. Kc8
Qe7
81. Rd7
Qe8+
82. Kc7
Qe5+
83. Kb7
Qf4
84. Kc8
Qg4
85. Kc7
Qf5
86. Kd8
Qe5
87. Kc8
Kb6
88. Rb7+
Ka6
89. Rd7
Ka5
90. Ra7+
Kb5
91. Rb7+
Ka6
92. Rd7
Qf4
93. Kd8
Kb6
94. Ke7
Qf5
95. Rd6+
Kb7
96. Kd8
Qe5
97. Rd7+
Kb8
98. d6
Qe6
Karpov, Anatoly – Anand, Viswanathan — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.