← Thư viện Karpov, Anatoly – Bacrot,E GpB · 2006 · Kết quả 1-0 · Phòng thủ Slav (D11)
Karpov, Anatoly 2668 · Bacrot,E 2705
|◀ ◀ ▶ ▶| move 76. g6
1. d4
d5
2. c4
c6
3. Nf3
Nf6
4. e3
a6
5. Bd3
Bg4
6. 0—0
Nbd7
7. Nbd2
e6
8. b3
c5
9. c:d5
N:d5
10. Bb2
Be7
11. Qb1
c:d4
12. B:d4
Bf6
13. Rc1
Bh5
14. Qb2
0—0
15. a3
Qe7
16. B:f6
N5:f6
17. b4
Rfd8
18. Bf1
Nb6
19. a4
Nbd5
20. Rc4
Rac8
21. b5
R:c4
22. B:c4
a5
23. Ne5
Nb4
24. Bf1
Nfd5
25. Nb3
Rc8
26. Rc1
R:c1
27. Q:c1
f6
28. Qc8+
Qe8
29. Q:e8+
B:e8
30. Nc4
Nc3
31. Nd6
Bg6
32. N:b7
N:a4
33. N7:a5
Kf7
34. f3
Ke7
35. e4
Be8
36. Kf2
Nc2
37. h4
e5
38. Bd3
Nb4
39. Bc4
Nc2
40. Nc6+
B:c6
41. b:c6
Kd6
42. Bg8
h6
43. Na5
Nb4
44. Bf7
Nc3
45. Be8
Nd3+
46. Ke3
Nb4
47. Kf2
Nd3+
48. Kg3
Nf4
49. Nc4+
Kc7
50. Ne3
Nce2+
51. Kg4
Kd8
52. Bf7
Ke7
53. g3
Nd3
54. Kh3
Kd6
55. Nf5+
K:c6
56. N:g7
Nd4
57. Ne8
Kd7
58. N:f6+
Ke7
59. Bc4
K:f6
60. B:d3
N:f3
61. Kg4
Nd4
62. Kh5
Kg7
63. Bc4
Nc2
64. g4
Ne3
65. Bb5
Ng2
66. g5
Nf4+
67. Kg4
h5+
68. Kf5
Ng6
69. Be8
N:h4+
70. K:e5
Nf3+
71. Kf4
Nd4
72. B:h5
Kf8
73. Ke5
Nc6+
74. Kf6
Ne7
75. Bf7
Nc6
76. g6
Karpov, Anatoly – Bacrot,E — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.