← Thư viện Karpov, Anatoly – Drozdovskij,Y 4th Pivdenny Bank Chess Cup · 2008 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Pháp (C10)
Karpov, Anatoly 2655 · Drozdovskij,Y 2581
|◀ ◀ ▶ ▶| move 87... Kc3
1. e4
e6
2. d4
d5
3. Nc3
d:e4
4. N:e4
Nd7
5. Nf3
Ngf6
6. N:f6+
N:f6
7. c3
c5
8. Be3
Qc7
9. Ne5
a6
10. Qa4+
Nd7
11. Bd3
Bd6
12. Nc4
Be7
13. d:c5
B:c5
14. B:c5
Q:c5
15. Qa5
b5
16. Ne3
Bb7
17. 0—0
Ne5
18. Be2
Nc6
19. Qc7
Qe7
20. Qb6
0—0
21. a4
b:a4
22. R:a4
Rab8
23. Qb3
a5
24. Qa3
Qc7
25. Qc5
Rfc8
26. Rd1
Ba8
27. Rd2
Rd8
28. R:d8+
Q:d8
29. Bf3
R:b2
30. Ra1
Qb6
31. Q:b6
R:b6
32. Nc4
Ra6
33. B:c6
R:c6
34. R:a5
Bb7
35. Ra4
Ba6
36. Ne3
f5
37. h4
Bd3
38. c4
Kf7
39. f4
Kf6
40. Kf2
Rb6
41. Ra2
Rb3
42. g3
Rc3
43. Rd2
B:c4
44. N:c4
R:c4
45. Rd7
h6
46. Ra7
g5
47. h:g5+
h:g5
48. f:g5+
K:g5
49. Kf3
Rc3+
50. Kf2
e5
51. Rg7+
Kf6
52. Rg8
Ke6
53. Rf8
Ra3
54. Kg2
Ra7
55. Kf3
Ra3+
56. Kf2
e4
57. Re8+
Kf7
58. Rb8
Rf3+
59. Kg2
Kf6
60. Ra8
Rd3
61. Kf2
Rd2+
62. Ke3
Rd3+
63. Kf2
Rb3
64. Rf8+
Ke6
65. Ra8
Rd3
66. Re8+
Kd5
67. Ra8
Rc3
68. Rd8+
Kc4
69. Rc8+
Kd3
70. Rd8+
Kc2
71. Rd5
Rf3+
72. Kg2
Kc3
73. Ra5
Kd4
74. Ra4+
Ke5
75. Ra5+
Kf6
76. Ra6+
Kg5
77. Ra8
Rb3
78. Rg8+
Kf6
79. Kf2
Ra3
80. Rb8
Ra2+
81. Ke3
Rg2
82. Rg8
Kf7
83. Rg5
Kf6
84. Rg8
Ke5
85. Re8+
Kd5
86. Rg8
Kc4
87. Rg5
Kc3
Karpov, Anatoly – Drozdovskij,Y — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.