← Thư viện Karpov, Anatoly – Hort, Vlastimil Tilburg · 1979 · Kết quả 1-0 · Phòng thủ Caro-Kann (B15)
Karpov, Anatoly 2705 · Hort, Vlastimil 2600
|◀ ◀ ▶ ▶| move 73. Rd7+
1. e4
c6
2. Nc3
d5
3. Nf3
d:e4
4. N:e4
Nf6
5. N:f6+
e:f6
6. Be2
Bd6
7. 0—0
0—0
8. d4
Re8
9. Re1
Bf5
10. Be3
Nd7
11. h3
Be4
12. Nd2
f5
13. N:e4
f:e4
14. c4
Qc7
15. Bf1
Bh2+
16. Kh1
Bf4
17. Qd2
B:e3
18. Q:e3
Nf6
19. Rad1
Rad8
20. Rd2
h6
21. g3
Qa5
22. b3
Rd7
23. Bg2
Red8
24. Red1
Qg5
25. Kg1
a6
26. Re2
Kf8
27. Qc3
Qf5
28. a4
Kg8
29. Qe3
Re8
30. Kf1
Qa5
31. Qd2
Q:d2
32. Re:d2
e3
33. Re2
e:f2
34. R:e8+
N:e8
35. K:f2
a5
36. Ke3
Kf8
37. Rb1
Ke7
38. g4
Kd8
39. b4
Re7+
40. Kd3
a:b4
41. R:b4
Kc7
42. Rb1
Nf6
43. a5
Nd7
44. Ra1
Nb8
45. h4
Na6
46. Rb1
Nb8
47. Bf3
Nd7
48. Ra1
Re8
49. Rf1
Re7
50. Bg2
Nb8
51. Rf4
Nd7
52. Rf1
Nb8
53. Be4
Na6
54. Rb1
Nb8
55. Bf5
Nd7
56. Ra1
g6
57. B:d7
R:d7
58. Rf1
Kb8
59. Rf6
Ka7
60. h5
Ka6
61. g5
h:g5
62. h6
K:a5
63. h7
Rd8
64. R:f7
b5
65. c:b5
K:b5
66. Rb7+
Ka6
67. Rg7
Rh8
68. Ke4
Kb5
69. Kf3
Kc4
70. Rd7
Kd3
71. Kg4
R:h7
72. R:h7
K:d4
73. Rd7+
Karpov, Anatoly – Hort, Vlastimil — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.