← Thư viện Karpov, Anatoly – Jacques, Robert St Martin simul · 1992 · Kết quả 0-1 · Ấn Độ vua (E87)
Karpov, Anatoly 2725 · Jacques, Robert 2230
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72... h3
1. c4
g6
2. d4
Nf6
3. Nc3
Bg7
4. e4
d6
5. f3
0—0
6. Be3
e5
7. d5
Ne8
8. Qd2
f5
9. 0—0—0
f4
10. Bf2
Bd7
11. Bd3
Na6
12. Nge2
Nc5
13. Bc2
a5
14. b3
Qb8
15. Nb5
Rf7
16. Nec3
Bf8
17. Na3
Na6
18. Bd3
Nb4
19. Be2
c6
20. Na4
c5
21. Nb6
Ra6
22. N:d7
R:d7
23. Nb5
a4
24. a3
a:b3
25. a:b4
Ra1+
26. Kb2
Ra2+
27. K:b3
R:d2
28. R:d2
Nc7
29. b:c5
d:c5
30. Ra1
N:b5
31. c:b5
c4+
32. B:c4
Qd6
33. Ra4
Rc7
34. b6
Rc8
35. Rb2
Be7
36. Kc3
g5
37. Kd3
h5
38. Rba2
g4
39. Ra8
R:a8
40. R:a8+
Kg7
41. Ra7
Kg6
42. Ra4
Bd8
43. Bb5
B:b6
44. Be8+
Kg5
45. Be1
Qc5
46. Bd2
g:f3
47. g:f3
Qf2
48. d6
Q:f3+
49. Kc2
Qg2
50. d7
Kg4
51. Ra3
Q:e4+
52. Rd3
f3
53. Be3
Bd8
54. Bf7
b5
55. Be6+
Kh4
56. Bd5
Qa4+
57. Bb3
Qg4
58. Bd5
Kh3
59. Bd2
e4
60. Re3
K:h2
61. R:e4
f2
62. Rf4
Kg3
63. Rf8
Bb6
64. Rf6
Bd8
65. Rf8
Q:d7
66. Rf3+
Kg2
67. Rd3+
Q:d5
68. R:d5
f1=Q
69. R:d8
Qc4+
70. Kb2
h4
71. Rd6
Qg4
72. Rd5
h3
Karpov, Anatoly – Jacques, Robert — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.