← Thư viện Karpov, Anatoly – Kamsky, Gata Linares · 1993 · Kết quả 1-0 · Ấn Độ vua (E89)
Karpov, Anatoly 2725 · Kamsky, Gata 2655
|◀ ◀ ▶ ▶| move 77. Kd5
1. d4
Nf6
2. c4
g6
3. Nc3
Bg7
4. e4
d6
5. f3
0—0
6. Be3
e5
7. Nge2
c6
8. Qd2
Nbd7
9. d5
c:d5
10. c:d5
a6
11. g4
b5
12. Ng3
Nc5
13. b4
Na4
14. N:a4
b:a4
15. b5
B:g4
16. f:g4
N:g4
17. Bg5
f6
18. h3
f:g5
19. h:g4
Rf3
20. Ne2
a:b5
21. Bg2
Rf8
22. Nc1
Qc8
23. Rb1
Q:g4
24. Rh3
Rac8
25. Qe2
Qd7
26. Rg3
g4
27. Q:g4
Qa7
28. Ne2
Qf2+
29. Kd1
Bh6
30. Rf3
R:f3
31. Q:c8+
Rf8
32. Qh3
Kg7
33. R:b5
Rf7
34. Rb8
Bg5
35. a3
Rc7
36. Rb1
h5
37. Qf3
Rf7
38. Qh3
Bh4
39. Kd2
Rc7
40. Qf3
Qc5
41. Qd3
Bg5+
42. Ke1
Rf7
43. Kd1
Qf2
44. Qh3
h4
45. Rb8
Rc7
46. Rc8
Rf7
47. Rc6
Rb7
48. Qf3
Q:f3
49. B:f3
h3
50. Kc2
h2
51. Ng3
Rf7
52. Rc3
Bh4
53. Nh1
Be1
54. Rd3
Rc7+
55. Kb2
Rb7+
56. Kc2
Rc7+
57. Kb2
Rc4
58. Bg2
Ba5
59. Nf2
Bb6
60. Ng4
Bg1
61. Rh3
Rc8
62. N:h2
B:h2
63. R:h2
Rf8
64. Bh3
Rb8+
65. Kc3
Rb3+
66. Kc4
R:a3
67. Kb5
Re3
68. Kc6
R:e4
69. Ra2
Re3
70. Bg2
a3
71. K:d6
Kf6
72. Rf2+
Kg5
73. Ke6
Rb3
74. d6
Rb2
75. R:b2
a:b2
76. Be4
Kf4
77. Kd5
Karpov, Anatoly – Kamsky, Gata — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.