← Thư viện Karpov, Anatoly – Kamsky, Gata Reggio Emilia91 Top16 · 1991 · Kết quả 1-0 · Ấn Độ hậu (E17)
Karpov, Anatoly 2725 · Kamsky, Gata 2640
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71. Kf2
1. c4
Nf6
2. Nc3
e6
3. Nf3
b6
4. g3
Bb7
5. Bg2
Be7
6. d4
Ne4
7. Bd2
d6
8. d5
N:d2
9. N:d2
e5
10. e4
Nd7
11. h4
h5
12. b4
g6
13. Bh3
a6
14. Nb3
Nf6
15. Qe2
Bf8
16. a4
Bh6
17. a5
0—0
18. 0—0
Bc8
19. Bg2
Rb8
20. b5
Ng4
21. a:b6
c:b6
22. b:a6
f5
23. e:f5
g:f5
24. Ra3
Ra8
25. a7
Rf7
26. Nb5
Qf6
27. Na1
f4
28. Nc2
Rg7
29. Nb4
Bb7
30. Rd3
Rf8
31. Nc3
Qd8
32. Ne4
Qc7
33. Ra3
Ba8
34. Nc6
Kh8
35. Rfa1
Rgf7
36. Kh1
Rg7
37. Rb3
Rgf7
38. Raa3
Kg8
39. Qe1
Kh8
40. Kg1
Rf5
41. Qb4
f:g3
42. f:g3
Bc1
43. Ra1
Be3+
44. Kh1
Nf2+
45. N:f2
Bc5
46. Qd2
R:f2
47. Qh6+
Qh7
48. Q:h7+
K:h7
49. Rbb1
Rg8
50. Rf1
R:g3
51. R:f2
B:f2
52. Rf1
Bc5
53. Rf8
Rg8
54. Be4+
Kg7
55. Rf5
Rh8
56. Bf3
Bf2
57. B:h5
B:h4
58. Rf7+
Kh6
59. Be2
Kg5
60. Kg2
Rg8
61. Ne7
Re8
62. Rf5+
Kh6
63. Rh5+
Kg7
64. Nf5+
Kf6
65. N:h4
Re7
66. Rf5+
Kg7
67. Rg5+
Kf6
68. Rg6+
Kf7
69. R:d6
R:a7
70. R:b6
Ra2
71. Kf2
Karpov, Anatoly – Kamsky, Gata — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.