← Thư viện Karpov, Anatoly – Kamsky, Gata Tilburg · 1991 · Kết quả 0-1 · Phòng thủ Grünfeld (D85)
Karpov, Anatoly 2730 · Kamsky, Gata 2595
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72... a5
1. d4
Nf6
2. c4
g6
3. Nc3
d5
4. c:d5
N:d5
5. e4
N:c3
6. b:c3
Bg7
7. Be3
c5
8. Qd2
Qa5
9. Rb1
a6
10. Rc1
c:d4
11. c:d4
Q:d2+
12. K:d2
0—0
13. Nf3
e6
14. Bc4
Nc6
15. Rhd1
Bd7
16. Ke1
Na5
17. Be2
Rfc8
18. Bd2
Nc6
19. Bc3
Na7
20. Bd2
Nb5
21. e5
Bc6
22. a4
Na7
23. Ra1
Bd5
24. Kf1
Nc6
25. a5
Rc7
26. Be3
Bf8
27. Ne1
Bb4
28. Rdc1
B:e1
29. R:e1
Nb4
30. Rac1
Nc2
31. Bg5
Rac8
32. Red1
Nb4
33. R:c7
R:c7
34. Rb1
Nc2
35. Bd8
Rc8
36. Bb6
Be4
37. Rd1
Rc3
38. Bc5
Kg7
39. Kg1
Rb3
40. f3
Bc6
41. Kf2
Nb4
42. Rd2
Bd5
43. h4
Nc6
44. Bb6
h5
45. Rc2
Ra3
46. g4
Ra1
47. Rc3
Rh1
48. Kg3
g5
49. h:g5
h4+
50. Kg2
Re1
51. Rc2
Kg6
52. Kf2
Ra1
53. f4
Ra3
54. Rd2
Rg3
55. Bc5
Kg7
56. Rd3
Rg2+
57. Kf1
R:e2
58. K:e2
Bc4
59. d5
e:d5
60. Kd2
B:d3
61. K:d3
d4
62. Ke2
h3
63. Kf3
d3
64. Be3
Nd4+
65. Kg3
h2
66. K:h2
Nf3+
67. Kg3
d2
68. B:d2
N:d2
69. f5
Nc4
70. Kf4
N:a5
71. Ke4
Nc6
72. Kd5
a5
Karpov, Anatoly – Kamsky, Gata — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.