← Thư viện Karpov, Anatoly – Karjakin, Sergey Smyslov Region Group Cup · 2021 · Kết quả 1-0 · Nimzo-Ấn Độ (E32)
Karpov, Anatoly 2617 · Karjakin, Sergey 2757
|◀ ◀ ▶ ▶| move 71. Kd5
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nc3
Bb4
4. Qc2
b6
5. a3
B:c3+
6. Q:c3
Bb7
7. Bg5
h6
8. Bh4
g5
9. Bg3
Ne4
10. Qd3
d6
11. f3
N:g3
12. h:g3
Nd7
13. g4
Qf6
14. e4
Qg6
15. 0—0—0
0—0—0
16. Ne2
h5
17. g:h5
R:h5
18. R:h5
Q:h5
19. Qe3
Rh8
20. Nc3
Qh4
21. b4
Qg3
22. Kb2
Rh1
23. Kb3
a6
24. a4
Kb8
25. a5
b:a5
26. b:a5
g4
27. Ne2
Qh4
28. f4
e5
29. d:e5
Nc5+
30. Kb2
N:e4
31. e:d6
c:d6
32. Kc2
f5
33. Rb1
Qe7
34. Nc3
Kc8
35. Nd5
B:d5
36. c:d5
Qc7+
37. Kb2
Kd8
38. Qb6
Kd7
39. Q:c7+
K:c7
40. B:a6
Rh2
41. Bf1
Nd2
42. Rc1+
Kb8
43. Kc3
N:f1
44. R:f1
R:g2
45. Rb1+
Ka7
46. Rb6
Rf2
47. R:d6
R:f4
48. Rg6
Rf1
49. d6
Rd1
50. Kc4
Kb7
51. Kc5
Kc8
52. Rg7
Ra1
53. Kc6
Rc1+
54. Kd5
Kd8
55. Ke6
Re1+
56. K:f5
Ra1
57. Ke6
Re1+
58. Kd5
Rd1+
59. Kc6
Rc1+
60. Kb7
Rb1+
61. Ka7
Rb4
62. a6
Kc8
63. Ka8
Rd4
64. Rc7+
Kd8
65. Kb7
Rb4+
66. Kc6
Ra4
67. Kb6
g3
68. a7
Ra2
69. Rg7
Rb2+
70. Kc5
Rc2+
71. Kd5
Karpov, Anatoly – Karjakin, Sergey — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.