← Thư viện Karpov, Anatoly – Kraemer,Mart Schachbundesliga 2011-12 · 2012 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D37)
Karpov, Anatoly 2617 · Kraemer,Mart 2492
|◀ ◀ ▶ ▶| move 78... Bg2
1. Nf3
Nf6
2. c4
e6
3. Nc3
d5
4. d4
Be7
5. Bf4
0—0
6. e3
Nbd7
7. Be2
d:c4
8. B:c4
a6
9. a4
c5
10. 0—0
c:d4
11. Q:d4
Nb6
12. Bb3
Q:d4
13. N:d4
Bd7
14. a5
Nbd5
15. N:d5
N:d5
16. Be5
Rac8
17. Rfd1
Rfd8
18. B:d5
e:d5
19. Ne2
f6
20. Bc3
Be6
21. h3
Kf7
22. Rd2
g5
23. f3
Bc5
24. Kf2
Re8
25. Bd4
Bb4
26. Bc3
Bc5
27. Nd4
Bd7
28. Re1
h6
29. Nc2
Bf5
30. Nb4
B:b4
31. B:b4
Rc2
32. R:c2
B:c2
33. Bc5
Bb3
34. Rc1
Rc8
35. Rc3
Bc4
36. Bd4
Rc6
37. b4
h5
38. g4
Kg6
39. Rc1
f5
40. Rg1
h:g4
41. h:g4
f:g4
42. R:g4
Kf5
43. Bb6
Rc8
44. Bd4
Rc6
45. Rg1
Rh6
46. Kg3
Rh7
47. Rc1
Ke6
48. Ba7
Rf7
49. Rc2
Bd3
50. Rd2
Bf5
51. Bb6
Rh7
52. Rg2
Rh3+
53. Kf2
g4
54. f:g4
Be4
55. Rg1
Rh2+
56. Kg3
Rh1
57. R:h1
B:h1
58. Kf2
Be4
59. Ke2
Kf6
60. Bd8+
Ke5
61. Bc7+
Kf6
62. Bf4
Ke6
63. Bh6
Bg6
64. Bg7
Kf7
65. Bh8
Be4
66. Be5
Ke6
67. Bf4
Bg2
68. Kd3
Bf3
69. g5
Kf5
70. Kd4
Be4
71. Kc5
Kg6
72. Kb6
Kf5
73. Bg3
d4
74. e:d4
K:g5
75. Kc5
Kf6
76. Kd6
Kf7
77. d5
Bf3
78. Bh4
Bg2
Karpov, Anatoly – Kraemer,Mart — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.