← Thư viện Karpov, Anatoly – Kramnik, Vladimir Linares · 1993 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Caro-Kann (B13)
Karpov, Anatoly 2725 · Kramnik, Vladimir 2685
|◀ ◀ ▶ ▶| move 99... Re4+
1. c4
c6
2. e4
d5
3. e:d5
c:d5
4. d4
Nf6
5. Nc3
Nc6
6. Nf3
Bg4
7. c:d5
N:d5
8. Qb3
B:f3
9. g:f3
e6
10. Q:b7
N:d4
11. Bb5+
N:b5
12. Qc6+
Ke7
13. Q:b5
Qd7
14. N:d5+
Q:d5
15. Bg5+
f6
16. Q:d5
e:d5
17. Be3
Ke6
18. 0—0—0
Bb4
19. Rd3
Rhd8
20. a3
Rac8+
21. Kb1
Bc5
22. Re1
Kd6
23. Rg1
g6
24. Rgd1
Ke6
25. Re1
B:e3
26. Rd:e3+
Kf5
27. Re7
Kf4
28. R1e3
a5
29. h3
h5
30. R7e6
Kg5
31. Ra6
d4
32. f4+
Kf5
33. R:a5+
K:f4
34. Rd3
Ke4
35. Rd2
g5
36. Ra6
f5
37. Re6+
Kf3
38. Re5
Kf4
39. Re6
h4
40. Rd3
g4
41. Rh6
Kg5
42. Rh7
Rc6
43. a4
Rd5
44. a5
Rcd6
45. Ra7
g:h3
46. Rg7+
Kf4
47. Rh7
Ke4
48. R:h3
R:a5
49. Kc2
Rb5
50. Re7+
Kf4
51. R:h4+
Kf3
52. Rh3+
K:f2
53. Rd3
Rc6+
54. Kb1
Rb4
55. b3
f4
56. Re4
Rf6
57. Kb2
f3
58. Ka3
Rbb6
59. Rd:d4
Rg6
60. Rd2+
Kg3
61. Re3
Rbe6
62. Rc3
Ra6+
63. Kb2
Rg4
64. Rd8
Rf6
65. Rd2
Rgf4
66. Ka3
Kg4
67. Rf2
Ra6+
68. Kb2
Rh6
69. Ka3
Rh1
70. Rd3
Kg3
71. Rc2
Rhh4
72. Re3
Rh2
73. Rc8
Kg2
74. Rg8+
Kf1
75. b4
f2
76. Rb3
Rhh4
77. Rgg3
Rd4
78. Ka4
Rhe4
79. Ka5
Rd2
80. Rh3
Ke2
81. Rh2
Ra2+
82. Kb6
Re6+
83. Kc5
Rc2+
84. Kb5
Rh6
85. Rg2
Rf6
86. Rh2
Rh6
87. Rg2
Kf1
88. Rg5
Rf6
89. Rc5
Rd2
90. Rc6
Rf4
91. Rc1+
Kg2
92. Rbb1
Rf8
93. Ka5
Ra2+
94. Kb6
Rf6+
95. Kc5
Rf5+
96. Kb6
Re2
97. b5
Re6+
98. Ka5
Rfe5
99. Ka4
Re4+
Karpov, Anatoly – Kramnik, Vladimir — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.