← Thư viện Karpov, Anatoly – Ljubojevic, Ljubomir Euwe mem · 1988 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Grünfeld (D94)
Karpov, Anatoly 2715 · Ljubojevic, Ljubomir 2610
|◀ ◀ ▶ ▶| move 79... Nh2
1. d4
d5
2. c4
c6
3. Nf3
Nf6
4. e3
g6
5. Nc3
Bg7
6. Be2
0—0
7. 0—0
a6
8. Qb3
d:c4
9. B:c4
b5
10. Be2
c5
11. d:c5
Qc7
12. a4
Nbd7
13. a:b5
N:c5
14. Qb4
Rb8
15. Bd2
a:b5
16. N:b5
Qb6
17. Qa3
Bd7
18. Ba5
Qb7
19. Nbd4
Nfe4
20. b4
Na4
21. b5
Nac5
22. Rfb1
Rfc8
23. b6
Ra8
24. Qb4
Na4
25. Nd2
Nac3
26. N:e4
B:d4
27. Bf3
Bc6
28. e:d4
B:e4
29. B:e4
N:e4
30. Rc1
R:c1+
31. R:c1
Nd6
32. Qe1
Rc8
33. Rc5
Kf8
34. h3
Ke8
35. Qe2
h5
36. Qc2
Kd7
37. Qa4+
Kd8
38. Qb4
Rc6
39. Qb3
Kc8
40. Qc2
R:c5
41. d:c5
Qc6
42. Bb4
Nb7
43. Qa2
Nd8
44. Bd2
Kd7
45. Qa7+
Nb7
46. Be3
Qd5
47. Qa4+
Qc6
48. Qd4+
Ke8
49. Qf4
Nd8
50. Qc7
f6
51. Qg3
Qe4
52. Qb8
h4
53. Qc8
g5
54. Qg4
Q:g4
55. h:g4
e5
56. Kf1
Kd7
57. Ke2
Kc6
58. Kd3
Kd5
59. c6
K:c6
60. Ke4
Ne6
61. f3
Ng7
62. Bg1
Ne6
63. Be3
Ng7
64. B:g5
f:g5
65. K:e5
K:b6
66. Kf6
Ne8+
67. K:g5
Kc5
68. K:h4
Kd6
69. Kg5
Ke7
70. Kg6
Kf8
71. g5
Kg8
72. f4
Nd6
73. f5
Nc4
74. f6
Ne3
75. f7+
Kf8
76. Kh7
Nf5
77. g4
Nd4
78. Kg6
Nf3
79. Kf6
Nh2
Karpov, Anatoly – Ljubojevic, Ljubomir — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.