← Thư viện Karpov, Anatoly – Ljubojevic, Ljubomir Montreal · 1979 · Kết quả 1-0 · Phòng thủ Grünfeld (D85)
Karpov, Anatoly 2705 · Ljubojevic, Ljubomir 2590
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72. Bf8+
1. c4
c5
2. Nf3
Nf6
3. Nc3
d5
4. c:d5
N:d5
5. d4
N:c3
6. b:c3
g6
7. e4
Bg7
8. Be2
0—0
9. 0—0
Bg4
10. Be3
Qa5
11. Qb3
c:d4
12. c:d4
Nc6
13. Rad1
Qb4
14. h3
B:f3
15. B:f3
Rfc8
16. Q:b4
N:b4
17. e5
Rc7
18. Rc1
Rac8
19. R:c7
R:c7
20. Rb1
N:a2
21. Ra1
Nb4
22. R:a7
h5
23. Bf4
Nd3
24. Bg5
Rd7
25. R:b7
R:d4
26. e6
f:e6
27. R:e7
Rd6
28. Be4
e5
29. Rc7
Bf8
30. Be3
Nf4
31. Rc8
Kg7
32. g3
Ne6
33. Kg2
Be7
34. Rb8
Bg5
35. Rb7+
Kf6
36. Ba7
Bd2
37. Rb3
Ba5
38. h4
Nd4
39. Rb7
Ne6
40. Be3
Bc3
41. Rb3
Bd4
42. Bh6
Ng7
43. Bg5+
Kf7
44. Rb7+
Kg8
45. Be7
Ra6
46. Bd5+
Kh7
47. Bg5
Rd6
48. Be4
Kg8
49. Rb8+
Kf7
50. Rc8
Ne6
51. Bh6
Bc5
52. Ra8
Rd8
53. Ra5
Rd6
54. Bb1
Bd4
55. Ra8
Bc5
56. Ba2
Kf6
57. Rc8
Bd4
58. Re8
Ra6
59. Bc4
Rc6
60. Bd3
Kf7
61. Ra8
Rd6
62. Be4
Bc5
63. Kf1
Rd1+
64. Kg2
Rd6
65. Bb1
Bd4
66. Ra3
Nc7
67. Ba2+
Ke8
68. Rf3
Ne6
69. Bb1
Nc5
70. Rf8+
Ke7
71. Rg8
e4
72. Bf8+
Karpov, Anatoly – Ljubojevic, Ljubomir — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.