← Thư viện Karpov, Anatoly – Ljubojevic,L Platja d'Aro Legends Rapid · 2017 · Kết quả 1/2-1/2 · Gambit hậu bị từ chối (D37)
Karpov, Anatoly 2626 · Ljubojevic,L 2571
|◀ ◀ ▶ ▶| move 74. Ke4
1. d4
Nf6
2. c4
e6
3. Nf3
d5
4. Nc3
Be7
5. Bf4
0—0
6. e3
c5
7. d:c5
Nc6
8. c:d5
e:d5
9. a3
B:c5
10. b4
Bb6
11. Na4
Bc7
12. B:c7
Q:c7
13. Be2
Bg4
14. 0—0
a5
15. b5
B:f3
16. B:f3
Ne5
17. Be2
Rac8
18. Qd4
Ned7
19. Rfd1
Nc5
20. b6
Qc6
21. N:c5
Q:c5
22. Bf3
Rc6
23. Q:c5
R:c5
24. Rac1
Rb5
25. Rb1
R:b1
26. R:b1
Rc8
27. Kf1
Rc3
28. g4
g5
29. Rb5
R:a3
30. B:d5
N:d5
31. R:d5
h6
32. Rd7
Rb3
33. R:b7
a4
34. Kg2
a3
35. Kg3
a2
36. Ra7
R:b6
37. R:a2
Rb3
38. h4
Kg7
39. Ra5
Kg6
40. h5+
Kg7
41. Kf3
Kf6
42. Ra4
Kg7
43. Ke4
Rb2
44. f4
g:f4
45. e:f4
Rb5
46. Rd4
Ra5
47. Rd5
Ra4+
48. Kf5
Ra1
49. Re5
Rf1
50. Rb5
Rf2
51. Ke4
Rh2
52. Kf3
Rh3+
53. Kg2
Rh4
54. Kg3
Rh1
55. Rb2
Rg1+
56. Rg2
Rh1
57. Kf3
Rf1+
58. Kg3
Rh1
59. Rh2
Rg1+
60. Kf3
Rf1+
61. Ke4
Kf6
62. Ke3
Rg1
63. Kf3
Kg7
64. Rh4
Rf1+
65. Kg3
Kf6
66. Rh2
Rg1+
67. Kh4
Rf1
68. g5+
Kf5
69. g:h6
R:f4+
70. Kg3
Rg4+
71. Kf3
Rg8
72. Ra2
Rh8
73. Ra5+
Kf6
74. Ke4
Karpov, Anatoly – Ljubojevic,L — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.