← Thư viện Karpov, Anatoly – Martinovic, Slobodan OHRA · 1985 · Kết quả 1/2-1/2 · Phòng thủ Sicilia (B85)
Karpov, Anatoly 2720 · Martinovic, Slobodan 2460
|◀ ◀ ▶ ▶| move 72... Kf8
1. e4
c5
2. Nf3
d6
3. d4
c:d4
4. N:d4
Nf6
5. Nc3
a6
6. Be2
e6
7. 0—0
Be7
8. f4
0—0
9. Kh1
Qc7
10. a4
Nc6
11. Be3
Re8
12. Bf3
Na5
13. Qd3
Nc4
14. Bc1
e5
15. Nde2
e:f4
16. N:f4
Ne5
17. Qd4
Be6
18. Be2
Rac8
19. Qe3
Qc6
20. N:e6
f:e6
21. Qh3
Bd8
22. Bd3
Rc7
23. Bf4
Qc5
24. Qe3
Q:e3
25. B:e3
Rc6
26. Bd4
N:d3
27. c:d3
e5
28. Bf2
Ba5
29. Be1
B:c3
30. b:c3
d5
31. e:d5
N:d5
32. Rb1
Re7
33. c4
Nf4
34. d4
R:c4
35. Bb4
Rf7
36. d:e5
Ne6
37. R:f7
K:f7
38. Bd6
R:a4
39. R:b7+
Kg6
40. h3
h5
41. Kh2
Ra2
42. Kh1
Kf5
43. Rf7+
Ke4
44. Re7
Kd5
45. Rd7
g5
46. Bb8+
Ke4
47. Re7
Nd4
48. e6
Kf5
49. Rd7
N:e6
50. Rd5+
Kg6
51. g4
h:g4
52. h:g4
a5
53. Be5
a4
54. Rd6
Kf7
55. Rd7+
Ke8
56. Ra7
Nf4
57. Kg1
Nh3+
58. Kf1
Nf2
59. Rg7
Ne4
60. Ke1
Rc2
61. Ra7
Rc5
62. Bh8
Rc4
63. Rg7
Kf8
64. Ke2
Ng3+
65. Kd3
R:g4
66. Ra7
Nh5
67. Kc3
Ng3
68. Kd3
Ne4
69. Bd4
Kg8
70. Rg7+
Kf8
71. Ra7
Kg8
72. Rg7+
Kf8
Karpov, Anatoly – Martinovic, Slobodan — nhấp vào một nước đi để xem thế cờ. Phân tích ván cờ bằng Stockfish Mở ván cờ trong trình phân tích: độ chính xác của cả hai bên, nhãn cho từng nước đi, nước tốt nhất ở mỗi thế cờ và biểu đồ đánh giá — miễn phí và không giới hạn.